Tirol/CEFAT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tirol/CEFAT Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Fluminense
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Tirol/CEFAT
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Ferroviario
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Tirol/CEFAT
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
America MG
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
18:00 Kết thúc |
America SE
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Tirol/CEFAT
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Maranguape
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Quixada
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Maranguape
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tirol/CEFAT
Bạn đang tìm nhận định Tirol/CEFAT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tirol/CEFAT được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Tirol/CEFAT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Tirol/CEFAT đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Tirol/CEFAT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tirol/CEFAT đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 3 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 3.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rene
|
23 | DEF | - |
|
Diney
|
25 | DEF | - |
|
Yago Oliveira
|
25 | GK | - |
|
Soares
|
28 | MID | - |
|
Zé Augusto
|
32 | DEF | - |
|
Otacílio Marcos
|
30 | FWD | - |
|
Dudu
|
24 | MID | - |
|
Paulinho
|
19 | FWD | - |
|
Jordan
|
22 | FWD | - |
|
Wallyson
|
24 | FWD | - |
|
Goiaba
|
29 | FWD | - |
|
Sidin
|
28 | MID | - |
|
Gabriel Souza Sa Mamede
|
21 | MID | - |
|
Renan
|
28 | MID | - |
|
Walfrido
|
31 | MID | - |
|
Tadeu
|
33 | DEF | - |
|
João Antônio
|
23 | DEF | - |
|
Zé Carlos
|
31 | DEF | - |
|
Domingos
|
36 | DEF | - |
|
Lucas Gomes
|
29 | DEF | - |
|
Igor
|
36 | DEF | - |
|
Pio
|
37 | MID | - |
|
Siloé
|
35 | FWD | - |




