Tivoli Gardens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tivoli G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Waterhouse
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Treasure B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
16:30 Kết thúc |
Tivoli
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Tivoli
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Racing United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Tivoli
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Spanish T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
15:30 Kết thúc |
Tivoli
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
16:30 Kết thúc |
Vere United
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Lime H
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tivoli Gardens
Bạn đang tìm nhận định Tivoli Gardens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tivoli Gardens được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Tivoli Gardens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Tivoli Gardens đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tivoli Gardens đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 15 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 24 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |





