Nhận định Montego Bay United vs Tivoli Gardens - 22 thg 4, 2026
11.53
X4.20
26.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
11.53
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITivoli G
Kiểm soát bóngMontego Bay United: 61%Tivoli Gardens: 39%
Tổng số cú sútMontego Bay United: 13Tivoli Gardens: 4
Sút trượtMontego Bay United: 5Tivoli Gardens: 3
Phạt gócMontego Bay United: 7Tivoli Gardens: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tivoli G
Tổng bàn thắngMontego Bay United: 3.8Tivoli Gardens: 1.7
Bàn thắng ghi đượcMontego Bay United: 2.5Tivoli Gardens: 0.9
Bàn thuaMontego Bay United: 1.3Tivoli Gardens: 0.8
Kiểm soát bóngMontego Bay United: 53%Tivoli Gardens: 49%
Tổng số cú sútMontego Bay United: 13.4Tivoli Gardens: 5.9
Sút trúng đíchMontego Bay United: 8.4Tivoli Gardens: 2.3
Sút trượtMontego Bay United: 5Tivoli Gardens: 3.6
Phạt gócMontego Bay United: 7.2Tivoli Gardens: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tivoli G
ThắngMontego Bay United: 5Tivoli Gardens: 4
Trên 1.5 bànMontego Bay United: 8Tivoli Gardens: 5
Trên 2.5 bànMontego Bay United: 7Tivoli Gardens: 2
Trên 3.5 bànMontego Bay United: 7Tivoli Gardens: 1
Cả hai đội ghi bànMontego Bay United: 6Tivoli Gardens: 3
Thắng bất ngờMontego Bay United: 0Tivoli Gardens: 1
Thua bất ngờMontego Bay United: 1Tivoli Gardens: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
15 thg 1, 26
Tivoli Gardens0
Montego Bay United1
15 thg 9, 25
Montego Bay United3
Tivoli Gardens1
13 thg 5, 25
Montego Bay United1
Tivoli Gardens1
10 thg 5, 25
Tivoli Gardens1
Montego Bay United2
04 thg 5, 25
Tivoli Gardens2
Montego Bay United1
18 thg 2, 25
Montego Bay United3
Tivoli Gardens1
08 thg 12, 24
Tivoli Gardens2
Montego Bay United4
07 thg 4, 24
Montego Bay United2
Tivoli Gardens1
03 thg 1, 24
Tivoli Gardens1
Montego Bay United2
30 thg 4, 23
Tivoli Gardens5
Montego Bay United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation