Nhận định Tivoli Gardens vs Cavalier - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.05
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.44
6.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalier
Kiểm soát bóngTivoli Gardens: 42%Cavalier: 58%
Tổng số cú sútTivoli Gardens: 5Cavalier: 9
Sút trúng đíchTivoli Gardens: 1Cavalier: 5
Sút trượtTivoli Gardens: 2Cavalier: 3
Phạt gócTivoli Gardens: 2Cavalier: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalier
Tổng bàn thắngTivoli Gardens: 2.3Cavalier: 2.8
Bàn thắng ghi đượcTivoli Gardens: 0.8Cavalier: 1.5
Bàn thuaTivoli Gardens: 1.5Cavalier: 1.3
Kiểm soát bóngTivoli Gardens: 45%Cavalier: 45%
Tổng số cú sútTivoli Gardens: 6.5Cavalier: 10.4
Sút trúng đíchTivoli Gardens: 2.6Cavalier: 5.9
Sút trượtTivoli Gardens: 3.9Cavalier: 4.5
Phạt gócTivoli Gardens: 3Cavalier: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalier
ThắngTivoli Gardens: 3Cavalier: 4
Trên 1.5 bànTivoli Gardens: 6Cavalier: 9
Trên 2.5 bànTivoli Gardens: 3Cavalier: 6
Trên 3.5 bànTivoli Gardens: 2Cavalier: 3
Cả hai đội ghi bànTivoli Gardens: 3Cavalier: 5
Thắng bất ngờTivoli Gardens: 1Cavalier: 0
Thua bất ngờTivoli Gardens: 0Cavalier: 1
Đối đầu
13
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
25 thg 1, 26
Cavalier1
Tivoli Gardens2
05 thg 10, 25
Tivoli Gardens0
Cavalier2
03 thg 4, 25
Tivoli Gardens1
Cavalier1
30 thg 1, 25
Cavalier0
Tivoli Gardens0
03 thg 11, 24
Tivoli Gardens1
Cavalier1
22 thg 1, 24
Tivoli Gardens0
Cavalier0
21 thg 12, 23
Cavalier1
Tivoli Gardens1
02 thg 4, 23
Tivoli Gardens0
Cavalier1
01 thg 1, 23
Cavalier3
Tivoli Gardens0
12 thg 6, 22
Cavalier0
Tivoli Gardens1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation