Tlaxcala Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tlaxcala Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Tlaxcala
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
21:00 Kết thúc |
Monarcas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Tapatio
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Tlaxcala
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
18:00 Kết thúc |
CDS T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Tlaxcala
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tlaxcala
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Tlaxcala
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tlaxcala
Bạn đang tìm nhận định Tlaxcala? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tlaxcala được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Tlaxcala với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, Tlaxcala đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Tlaxcala hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tlaxcala đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 8 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 29 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |





