Nhận định Tlaxcala vs Venados FC - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.90
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.34
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVenados FC
Kiểm soát bóngTlaxcala: 56%Venados FC: 44%
Tổng số cú sútTlaxcala: 10Venados FC: 7
Sút trúng đíchTlaxcala: 4Venados FC: 2
Sút trượtTlaxcala: 5Venados FC: 3
Phạt gócTlaxcala: 3Venados FC: 2
Thẻ vàngTlaxcala: 1Venados FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Venados FC
Tổng bàn thắngTlaxcala: 2Venados FC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTlaxcala: 1Venados FC: 1.3
Bàn thuaTlaxcala: 1Venados FC: 1.4
Kiểm soát bóngTlaxcala: 49%Venados FC: 50%
Tổng số cú sútTlaxcala: 8.6Venados FC: 10.1
Sút trúng đíchTlaxcala: 3.7Venados FC: 4.4
Sút trượtTlaxcala: 4.9Venados FC: 5.7
Phạt gócTlaxcala: 3.7Venados FC: 4.1
Thẻ vàngTlaxcala: 2.75Venados FC: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Venados FC
ThắngTlaxcala: 3Venados FC: 3
Trên 1.5 bànTlaxcala: 6Venados FC: 8
Trên 2.5 bànTlaxcala: 3Venados FC: 4
Trên 3.5 bànTlaxcala: 1Venados FC: 2
Cả hai đội ghi bànTlaxcala: 3Venados FC: 5
Thắng bất ngờTlaxcala: 0Venados FC: 0
Thua bất ngờTlaxcala: 0Venados FC: 1
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Tlaxcala2
Venados FC2
07 thg 11, 25
Venados FC5
Tlaxcala1
12 thg 4, 25
Venados FC2
Tlaxcala1
27 thg 10, 24
Tlaxcala1
Venados FC1
22 thg 2, 24
Tlaxcala1
Venados FC0
22 thg 7, 23
Venados FC3
Tlaxcala1
28 thg 4, 23
Tlaxcala2
Venados FC0
14 thg 3, 23
Tlaxcala1
Venados FC1
05 thg 10, 22
Venados FC3
Tlaxcala0
28 thg 1, 22
Tlaxcala1
Venados FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 21-10 | 26 |
| 2 |
|
14 | 24-17 | 25 |
| 3 |
|
14 | 18-12 | 23 |
| 4 |
|
14 | 22-12 | 22 |
| 5 |
|
14 | 15-15 | 21 |
| 6 |
|
14 | 19-20 | 21 |
| 7 |
|
14 | 28-24 | 20 |
| 8 |
|
14 | 21-17 | 20 |
| 9 |
|
14 | 27-24 | 20 |
| 10 |
|
14 | 16-17 | 20 |
| 11 |
|
14 | 25-25 | 16 |
| 12 |
|
14 | 20-29 | 16 |
| 13 |
|
14 | 17-28 | 13 |
| 14 |
|
14 | 14-27 | 12 |
| 15 |
|
14 | 15-25 | 11 |
Promotion - Liga de Expansion MX (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)