Tocantinópolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:30 Sắp diễn ra |
Imperatriz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Oratorio
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Tocantinopolis
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Tocantinopolis
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Tocantinopolis
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Tocantinopolis
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Uniao C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Anapolis
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Tuna Luso
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Gurupi
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Uniao C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Tocantino.
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
15:00 Kết thúc |
Cameta
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Palmas
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tocantinópolis
Bạn đang tìm nhận định Tocantinópolis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tocantinópolis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Tocantinópolis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Tocantinópolis đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Tocantinópolis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tocantinópolis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 0 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
André
|
24 | DEF | - |
|
Jose Hitalo
|
26 | MID | - |
|
Rodrigo
|
30 | FWD | - |
|
Rochinha
|
28 | FWD | - |
|
Marcus Vinícius
|
33 | FWD | - |
|
Marcos Paulo da Silva Pereira
|
28 | FWD | - |
|
Eduardo
|
21 | MID | - |
|
Edu
|
24 | MID | - |
|
Kevin de Souza Freitas
|
23 | MID | - |
|
William
|
24 | MID | - |
|
Izaquiel Bideli
|
29 | MID | - |
|
Marquim
|
22 | MID | - |
|
Pedro Henrique da Silva Sousa
|
20 | MID | - |
|
Pietro
|
23 | DEF | - |
|
Gabriel Cassimiro
|
32 | DEF | - |
|
Andre Gonçalves Cunha
|
24 | DEF | - |
|
Samuel Silva
|
22 | DEF | - |
|
Gustavo Lobó
|
27 | DEF | - |
|
Erivelton Fernandes de Lima
|
30 | DEF | - |
|
Rafael Baiano
|
30 | DEF | - |
|
Jefferson
|
27 | GK | - |
|
Rivaldo
|
27 | DEF | - |





