1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.30m

Phong độ gần đây

LDLDW
175 Trận đấu đã nhận định
67.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tokyo Verdy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

00:00

Sắp diễn ra
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
vs
Kashima
Kashima
4.8
3.4
1.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

02:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1 : 0
JEF United Chiba
JEF U
2.22
3.25
3.6

1

2.22

O1.5

1.47

YES

2.07

1X

1.33
6.4/10

01:00

Kết thúc
Urawa
Urawa
1 : 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2.02
3.45
4.5

1

2.02

U2.5

1.64

NO

1.8

1

2.02
7.1/10

00:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
3 : 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2.85
3.1
2.9

1X

1.5

U2.5

1.55

YES

2.07

U2.5

1.55
3.4/10

00:00

Kết thúc
Verdy
Verdy
0 : 0
FC Tokyo
FC Tokyo
4.5
3.35
2.02

2

2.02

U2.5

1.58

NO

1.75

X2

1.25
6.1/10

05:00

Kết thúc
Verdy
Verdy
0 : 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki
3.45
3.5
2.15

X

3.5

O1.5

1.34

YES

1.8

O1.5

1.34
4/10

02:00

Kết thúc
Verdy
Verdy
1 : 0
Urawa Reds
Urawa Reds
4.05
3.35
2.08

2

2.08

U2.5

1.6

NO

1.78

X2

1.26
8.3/10

02:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 0
Tokyo Verdy
Verdy
1.81
3.7
4.85

1

1.81

U2.5

1.57

NO

1.67

1

1.81
7.3/10

23:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
3 : 2
Tokyo Verdy
Verdy
2.45
3.2
3.4

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.79

1X

1.36
5.4/10

01:00

Kết thúc
Grulla M
Grulla Morioka
0 : 2
Tokyo Verdy
Tokyo
3.5
3.6
2.06

2

2.06

O2.5

1.88

YES

1.66

X2

1.24
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tokyo Verdy

Bạn đang tìm nhận định Tokyo Verdy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tokyo Verdy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Tokyo Verdy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Tokyo Verdy đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tokyo Verdy đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.90 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Tokyo Verdy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tokyo Verdy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng426
Hòa000
Thua134
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 8 G
5-4-1 1 G
3-4-3 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Teranuma
S. Teranuma
24 FWD 7.50
Y. Nagasawa
Y. Nagasawa
29 GK 7.24
T. Yoshida
T. Yoshida
25 DEF 7.07
I. Someno
I. Someno
24 FWD 7.03
K. Morita
K. Morita
25 MID 7.00
R. Inoue
R. Inoue
25 DEF 6.94
N. Hayashi
N. Hayashi
27 DEF 6.93
T. Inami
T. Inami
26 MID 6.85
R. Hirakawa
R. Hirakawa
25 MID 6.84
Y. Fukuda
Y. Fukuda
26 MID 6.81
Y. Matsuhashi
Y. Matsuhashi
24 FWD 6.78
R. Shirai
R. Shirai
20 FWD 6.74
K. Saito
K. Saito
28 FWD 6.73
D. Fukazawa
D. Fukazawa
27 MID 6.72
H. Yamami
H. Yamami
26 FWD 6.71
J. Yamamoto
J. Yamamoto
19 MID 6.65
Y. Arai
Y. Arai
22 MID 6.63
K. Suzuki
K. Suzuki
23 DEF 6.60
Matheus Vidotto
Matheus Vidotto
32 GK 6.54
I. Kumatoriya
I. Kumatoriya
22 FWD 6.53
G. Kawamura
G. Kawamura
19 MID 6.50
R. Matsuda
R. Matsuda
26 DEF 6.45
Y. Uchida
Y. Uchida
23 MID 6.40
Ghaith Al Mhairat
Ghaith Al Mhairat
22 FWD 6.40
Shion Nakayama
Shion Nakayama
18 MID 6.40
K. Miyahara
K. Miyahara
29 DEF 6.36
G. Yamada
G. Yamada
25 FWD 6.30
S. Tanabe
S. Tanabe
23 DEF 6.30