1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.30m
KEY INSIGHT Tokyo Verdy không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
184 Trận đấu đã nhận định
68.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tokyo Verdy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2 : 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.05
3.15
4.1

2

4.1

U2.5

1.53

NO

1.72

X2

1.82
5.4/10

03:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1 : 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1.83
3.45
4.6

X2

2.02

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
4.2/10

01:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
0 : 6
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.67
3.1
2.95

2

2.95

U2.5

1.53

NO

1.75

X2

1.5
6.9/10

01:00

Kết thúc
Mito H
Mito Hollyhock
0 : 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2.6
3
3.3

X

3

U2.5

1.49

YES

2.2

U2.5

1.49
3.2/10

06:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
0 : 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1.97
3.3
5.1

1

1.97

U2.5

1.44

NO

1.55

U2.5

1.44
6.3/10

02:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
2 : 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1.92
3.45
4.7

1

1.92

U2.5

1.58

NO

1.68

1

1.92
8.6/10

04:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
1 : 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2.12
3.35
3.65

1X

1.32

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
5/10

01:03

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.55
3.2
2.27

X2

1.37

U2.5

1.61

YES

2.1

U2.5

1.61
5.9/10

00:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2 : 1
Kashima
Kashima red card
4.35
3.4
1.93

2

1.93

U2.5

1.57

NO

1.68

U2.5

1.57
7.5/10

01:00

Kết thúc
Grulla M
Grulla Morioka
0 : 2
Tokyo Verdy
Tokyo
3.5
3.6
2.06

2

2.06

O2.5

1.88

YES

1.66

X2

1.24
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tokyo Verdy

Bạn đang tìm nhận định Tokyo Verdy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tokyo Verdy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Tokyo Verdy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Tokyo Verdy đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tokyo Verdy đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.01 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Tokyo Verdy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tokyo Verdy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng7310
Hòa011
Thua268
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới121527
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
5-4-1 2 G
3-4-3 1 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Nagasawa
Y. Nagasawa
29 GK 7.17
T. Yoshida
T. Yoshida
25 DEF 7.15
S. Teranuma
S. Teranuma
24 FWD 6.98
K. Morita
K. Morita
25 MID 6.94
I. Someno
I. Someno
24 FWD 6.94
R. Inoue
R. Inoue
25 DEF 6.80
Y. Fukuda
Y. Fukuda
26 MID 6.77
K. Saito
K. Saito
28 FWD 6.74
R. Hirakawa
R. Hirakawa
25 MID 6.73
Y. Matsuhashi
Y. Matsuhashi
24 FWD 6.73
Y. Arai
Y. Arai
22 MID 6.73
D. Fukazawa
D. Fukazawa
27 MID 6.71
H. Yamami
H. Yamami
26 FWD 6.71
N. Hayashi
N. Hayashi
27 DEF 6.70
S. Tanabe
S. Tanabe
23 DEF 6.68
J. Yamamoto
J. Yamamoto
19 MID 6.65
K. Suzuki
K. Suzuki
23 DEF 6.62
R. Shirai
R. Shirai
20 FWD 6.60
R. Matsuda
R. Matsuda
26 DEF 6.60
I. Kumatoriya
I. Kumatoriya
22 FWD 6.58
T. Inami
T. Inami
26 MID 6.55
G. Kawamura
G. Kawamura
19 MID 6.50
Y. Uchida
Y. Uchida
23 MID 6.49
Matheus Vidotto
Matheus Vidotto
32 GK 6.48
K. Miyahara
K. Miyahara
29 DEF 6.46
Shion Nakayama
Shion Nakayama
18 MID 6.44
Ghaith Al Mhairat
Ghaith Al Mhairat
22 FWD 6.40
G. Yamada
G. Yamada
25 FWD 6.30