Tokyo Verdy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tokyo Verdy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Tokyo Verdy
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
03:00 Kết thúc |
Gamba Osaka
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Tokyo Verdy
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Mito H
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Machida Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
02:00 Kết thúc |
FC Tokyo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Kawasaki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
01:03 Kết thúc |
Tokyo Verdy
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Tokyo Verdy
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Grulla M
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tokyo Verdy
Bạn đang tìm nhận định Tokyo Verdy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tokyo Verdy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Tokyo Verdy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Tokyo Verdy đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tokyo Verdy đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Tokyo Verdy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tokyo Verdy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 15 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Nagasawa
|
29 | GK | 7.17 |
|
T. Yoshida
|
25 | DEF | 7.15 |
|
S. Teranuma
|
24 | FWD | 6.98 |
|
K. Morita
|
25 | MID | 6.94 |
|
I. Someno
|
24 | FWD | 6.94 |
|
R. Inoue
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Y. Fukuda
|
26 | MID | 6.77 |
|
K. Saito
|
28 | FWD | 6.74 |
|
R. Hirakawa
|
25 | MID | 6.73 |
|
Y. Matsuhashi
|
24 | FWD | 6.73 |
|
Y. Arai
|
22 | MID | 6.73 |
|
D. Fukazawa
|
27 | MID | 6.71 |
|
H. Yamami
|
26 | FWD | 6.71 |
|
N. Hayashi
|
27 | DEF | 6.70 |
|
S. Tanabe
|
23 | DEF | 6.68 |
|
J. Yamamoto
|
19 | MID | 6.65 |
|
K. Suzuki
|
23 | DEF | 6.62 |
|
R. Shirai
|
20 | FWD | 6.60 |
|
R. Matsuda
|
26 | DEF | 6.60 |
|
I. Kumatoriya
|
22 | FWD | 6.58 |
|
T. Inami
|
26 | MID | 6.55 |
|
G. Kawamura
|
19 | MID | 6.50 |
|
Y. Uchida
|
23 | MID | 6.49 |
|
Matheus Vidotto
|
32 | GK | 6.48 |
|
K. Miyahara
|
29 | DEF | 6.46 |
|
Shion Nakayama
|
18 | MID | 6.44 |
|
Ghaith Al Mhairat
|
22 | FWD | 6.40 |
|
G. Yamada
|
25 | FWD | 6.30 |




