Toluca W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Toluca W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
America W
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
23:00 Kết thúc |
Toluca W
1
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
Tigres UANL W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
23:00 Kết thúc |
Toluca W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
21:06 Kết thúc |
Guadalaja
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
19:00 Kết thúc |
Toluca W
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Club Leon W
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
Mazatlan FC W
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Toluca W
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Toluca W
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
22:06 Kết thúc |
Santos L
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toluca W
Bạn đang tìm nhận định Toluca W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toluca W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Toluca W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX Femenil, Toluca W đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 80 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toluca W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 13 | 9 | 22 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 47 | 33 | 80 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 25 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.7 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




