1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Toronto FC
Toronto FC

Toronto FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.30m
KEY INSIGHT Toronto FC bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Toronto FC ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Toronto FC

Phong độ gần đây

WDDDL
122 Trận đấu đã nhận định
68.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toronto FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 2
Atlanta U
Atlanta U
1.98
3.95
4.45

1

1.98

O1.5

1.23

YES

1.63

O1.5

1.23
8/10

19:30

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
3 : 3
Philadelphia Union
Philadelp
2.92
3.45
2.45

1

2.92

O1.5

1.3

YES

1.7

1X

1.57
8.5/10

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
3 : 3
Austin
Austin
2.27
3.5
3.85

1

2.27

O1.5

1.34

NO

2.05

1X

1.33
8.5/10

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
2.55
3.55
2.8

1

2.55

O1.5

1.23

NO

2.37

1X

1.5
8.7/10

13:00

Kết thúc
red card Toronto FC
Toronto FC
3 : 2
Colorado Rapids
Colorado red cardred card
2.07
3.7
3.75

1X

1.33

O1.5

1.24

YES

1.6

O1.5

1.24
6.9/10

12:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
2 : 1
Columbus Crew
Columbus Crew
3.2
3.6
2.25

1

3.2

O1.5

1.28

YES

1.66

HS

1.3
5.2/10

12:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 1
New York Red Bulls
New Y
2.7
3.5
2.65

1

2.7

O1.5

1.27

YES

1.63

1X

1.5
6.9/10

18:00

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
0 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.8
4.05
4.75

1

1.8

O1.5

1.24

YES

1.68

O1.5

1.24
4.8/10

21:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
3 : 0
Toronto FC
Toronto FC
1.4
5.2
8.25

1

1.4

O2.5

1.57

YES

1.8

1

1.4
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toronto FC

Bạn đang tìm nhận định Toronto FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Toronto FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Toronto FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Toronto FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Toronto FC đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.16 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Toronto FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Toronto FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng213
Hòa303
Thua022
Bàn thắng ghi được10313
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn2.01.01.6
Trung bình thủng lưới1.62.01.8
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-1-3-2 1 G
3-4-3 1 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Pereira
Matheus Pereira
25 DEF 7.20
D. Mihailović
D. Mihailović
27 FWD 7.10
J. Sargent
J. Sargent
25 FWD 7.08
J. Osorio
J. Osorio
33 MID 7.01
J. Cifuentes
J. Cifuentes
26 MID 7.01
L. Gavran
L. Gavran
25 GK 6.94
R. Laryea
R. Laryea
30 DEF 6.91
D. Sallói
D. Sallói
29 MID 6.90
H. Wingo
H. Wingo
30 DEF 6.90
Alonso Coello
Alonso Coello
26 MID 6.88
R. Edwards
R. Edwards
30 DEF 6.80
Z. Monlouis
Z. Monlouis
22 DEF 6.73
W. Zimmerman
W. Zimmerman
32 DEF 6.70
B. Kuscevic
B. Kuscevic
29 DEF 6.70
D. Kerr
D. Kerr
23 FWD 6.64
D. Etienne
D. Etienne
29 FWD 6.57
Emilio Aristizábal Chavarriaga
Emilio Aristizábal Chavarriaga
20 FWD 6.46
K. Thompson
K. Thompson
22 DEF 6.45
Malik Henry
Malik Henry
23 MID 6.45
L. Stefanovic
L. Stefanovic
19 DEF 6.45
K. Franklin
K. Franklin
22 DEF 6.32