Toronto FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Toronto FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Chicago Fire
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Charlotte
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Toronto FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toronto FC
Bạn đang tìm nhận định Toronto FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toronto FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Toronto FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Toronto FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Toronto FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Toronto FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toronto FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 4 | 13 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 5 | 0 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 4 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 9 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.3 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Matheus Pereira
|
25 | DEF | 7.20 |
|
D. Mihailović
|
27 | FWD | 7.10 |
|
J. Sargent
|
25 | FWD | 7.00 |
|
J. Cifuentes
|
26 | MID | 6.97 |
|
J. Osorio
|
33 | MID | 6.96 |
|
Alonso Coello
|
26 | MID | 6.94 |
|
R. Laryea
|
30 | DEF | 6.91 |
|
H. Wingo
|
30 | DEF | 6.90 |
|
D. Sallói
|
29 | MID | 6.89 |
|
L. Gavran
|
25 | GK | 6.87 |
|
B. Kuscevic
|
29 | DEF | 6.78 |
|
R. Edwards
|
30 | DEF | 6.70 |
|
N. Gomis
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Emilio Aristizábal Chavarriaga
|
20 | FWD | 6.65 |
|
D. Etienne
|
29 | FWD | 6.64 |
|
Z. Monlouis
|
22 | DEF | 6.64 |
|
D. Kerr
|
23 | FWD | 6.64 |
|
W. Zimmerman
|
32 | DEF | 6.61 |
|
A. Bossenberry
|
17 | MID | 6.55 |
|
F. Bank
|
- | FWD | 6.50 |
|
Malik Henry
|
23 | MID | 6.48 |
|
L. Stefanovic
|
19 | DEF | 6.48 |
|
K. Thompson
|
22 | DEF | 6.45 |
|
M. Chisholm
|
20 | DEF | 6.45 |
|
K. Franklin
|
22 | DEF | 6.39 |
|
J. Vilsaint
|
22 | FWD | 6.30 |
|
J. Gilman
|
21 | DEF | 6.20 |
|
M. Cimermancic
|
21 | MID | 6.10 |






