icon back

Toronto FC

Toronto FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.30m
KEY INSIGHT Toronto FC không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
116 Trận đấu đã nhận định
67.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
0 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.8
4.05
4.75

1

1.8

O1.5

1.24

YES

1.68

O1.5

1.24
4.8/10

22:30

終了
Vancouver
Vancouver Whitecaps
3 : 0
Toronto FC
Toronto FC
1.4
5.2
8.25

1

1.4

O2.5

1.57

YES

1.8

1

1.4
4.5/10

21:30

終了
FC Dallas
FC Dallas
3 : 2
Toronto FC
Toronto FC
2.02
3.6
3.65

1

2.02

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
6.1/10

07:00

終了
Toronto FC
Toronto FC
0 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
2.75
3.35
2.75

1X

1.5

U3.5

1.34

YES

1.68

U3.5

1.34
2.7/10

11:00

終了
Toronto FC
Toronto FC
2 : 2
AIK
AIK
2.32
3.2
3

1

2.32

O2.5

1.78

YES

1.63

1X

1.33
5.3/10

19:00

終了
Toronto FC
Toronto FC
4 : 2
Orlando City
Orlando City
3.5
3.85
1.91

1X

1.85

O2.5

1.6

NO

2.38

O2.5

1.6
1.7/10

23:30

終了
Los A
Los Angeles
2 : 0
Toronto
Toronto FC
1.5
4.45
6.25

1

1.45

O2.5

1.63

YES

1.75

1

1.45
5.3/10

21:30

終了
Chicago Fire
Chicago Fire
2 : 2
Toronto FC
Toronto FC
1.51
4.27
5.7

1

1.51

O2.5

1.53

YES

1.61

1

1.51
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Toronto FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 116 trận đấu có sự tham gia của Toronto FC với tỷ lệ trúng 67.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-3-2 1 G
4-2-3-1 1 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Monlouis
Z. Monlouis
22 DEF 7.20
R. Edwards
R. Edwards
30 DEF 7.13
J. Osorio
J. Osorio
33 MID 6.93
D. Mihailović
D. Mihailović
27 FWD 6.93
J. Cifuentes
J. Cifuentes
26 MID 6.90
H. Wingo
H. Wingo
30 DEF 6.90
D. Kerr
D. Kerr
23 FWD 6.70
L. Gavran
L. Gavran
25 GK 6.63
R. Laryea
R. Laryea
30 DEF 6.60
L. Stefanovic
L. Stefanovic
19 DEF 6.60
B. Kuscevic
B. Kuscevic
29 DEF 6.60
D. Etienne
D. Etienne
29 FWD 6.57
Alonso Coello
Alonso Coello
26 MID 6.55
Malik Henry
Malik Henry
23 MID 6.55
D. Sallói
D. Sallói
29 MID 6.47
K. Thompson
K. Thompson
22 DEF 6.45
Emilio Aristizábal Chavarriaga
Emilio Aristizábal Chavarriaga
20 FWD 6.43
W. Zimmerman
W. Zimmerman
32 DEF 6.13
K. Franklin
K. Franklin
22 DEF 5.80