1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Toulouse
Toulouse

Toulouse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €103.95m
KEY INSIGHT Toulouse thua 4 trận gần nhất
TREND Toulouse có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Toulouse để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
166 Trận đấu đã nhận định
70.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toulouse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:05

Sắp diễn ra
Toulouse
Toulouse
vs
Monaco
Monaco
4.4
4
1.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:10

Kết thúc
Lens
Lens
4 : 1
Toulouse
Toulouse
1.6
4.35
6.4

1

1.6

O1.5

1.24

YES

1.8

1

1.6
8/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
3 : 2
Toulouse
Toulouse red card
1.53
4.8
7.1

1

1.53

O1.5

1.21

YES

1.78

1

1.53
8.8/10

11:15

Kết thúc
red card Toulouse
Toulouse
0 : 4
Lille
Lille
3.45
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.88

X2

1.35
8.5/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 1
Toulouse
Toulouse
1.31
6
11.5

1

1.31

O2.5

1.48

NO

1.95

1

1.31
8.5/10

11:00

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
1 : 0
Lorient
Lorient
1.87
3.6
5.1

X2

2.06

O1.5

1.36

YES

1.94

O1.5

1.36
5.2/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
3 : 4
Toulouse
Toulouse
4.1
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.27

NO

1.86

U3.5

1.27
7.1/10

15:05

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
0 : 1
Marseille
Marseille
3.35
3.55
2.22

2

2.22

U3.5

1.47

YES

1.59

X2

1.38
7.4/10

15:00

Kết thúc
Marseille
Marseille
2 : 2
Toulouse
Toulouse
1.85
3.8
4.6

1

1.85

O1.5

1.3

YES

1.8

1

1.85
8/10

11:00

Kết thúc
Rennes
Rennes
1 : 0
Toulouse
Toulouse
2
3.6
4.2

1

2

U3.5

1.41

YES

1.7

1X

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toulouse

Bạn đang tìm nhận định Toulouse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Toulouse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Toulouse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Toulouse đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Toulouse đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.97 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Toulouse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €103.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Toulouse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng5510
Hòa527
Thua5712
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới211839
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.41.31.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
3-4-3 9 G
5-4-1 1 G
66 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Dønnum
A. Dønnum
27 MID 7.24
V. Sierro
V. Sierro
30 MID 7.20
C. Cásseres
C. Cásseres
25 MID 7.14
J. Canvot
J. Canvot
19 MID 7.10
Y. Gboho
Y. Gboho
24 FWD 7.10
C. Cresswell
C. Cresswell
23 DEF 6.97
P. Diop
P. Diop
22 MID 6.97
G. Restes
G. Restes
20 GK 6.84
M. McKenzie
M. McKenzie
26 DEF 6.80
D. Sidibé
D. Sidibé
33 DEF 6.77
R. Messali
R. Messali
22 MID 6.76
F. Magri
F. Magri
26 FWD 6.74
R. Nicolaisen
R. Nicolaisen
28 DEF 6.73
A. Francis
A. Francis
24 MID 6.73
Julián Vignolo
Julián Vignolo
19 FWD 6.71
S. Koumbassa
S. Koumbassa
18 DEF 6.69
S. Hidalgo
S. Hidalgo
20 FWD 6.68
W. Kamanzi
W. Kamanzi
25 DEF 6.66
N. Edjouma
N. Edjouma
20 FWD 6.58
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.57
Emersonn
Emersonn
21 FWD 6.48
D. Methalie
D. Methalie
19 MID 6.43
A. Vossah
A. Vossah
17 MID 6.43
J. Russell-Rowe
J. Russell-Rowe
23 FWD 6.34
M. Saka
M. Saka
19 MID 6.30
M. Saka
M. Saka
19 MID 6.30
K. Haug
K. Haug
27 GK 6.30
Y. Azizi
Y. Azizi
17 FWD 6.30