1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Toulouse
Toulouse

Toulouse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €103.95m
KEY INSIGHT Toulouse để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Toulouse
TREND Toulouse có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWD
169 Trận đấu đã nhận định
70.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toulouse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
0 : 0
Toulouse
Toulouse
2.77
3.55
2.8

2

2.8

O1.5

1.25

YES

1.61

X2

1.54
4.3/10

15:00

Kết thúc
red card Toulouse
Toulouse
2 : 1
Lyon
Lyon
4.4
3.85
1.88

2

1.88

O1.5

1.24

NO

2.22

X2

1.27
10/10

11:15

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
1 : 2
Toulouse
Toulouse
3.1
3.5
2.35

1

3.1

O1.5

1.27

YES

1.65

HS

1.3
8.8/10

15:05

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
2 : 2
Monaco
Monaco
4.75
4.1
1.75

2

1.75

O2.5

1.6

YES

1.58

X2

1.24
8.8/10

15:10

Kết thúc
Lens
Lens
4 : 1
Toulouse
Toulouse
1.6
4.35
6.4

1

1.6

O1.5

1.24

YES

1.8

1

1.6
8/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
3 : 2
Toulouse
Toulouse red card
1.53
4.8
7.1

1

1.53

O1.5

1.21

YES

1.78

1

1.53
8.8/10

11:15

Kết thúc
red card Toulouse
Toulouse
0 : 4
Lille
Lille
3.45
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.88

X2

1.35
8.5/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 1
Toulouse
Toulouse
1.31
6
11.5

1

1.31

O2.5

1.48

NO

1.95

1

1.31
8.5/10

11:00

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
1 : 0
Lorient
Lorient
1.87
3.6
5.1

X2

2.06

O1.5

1.36

YES

1.94

O1.5

1.36
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toulouse

Bạn đang tìm nhận định Toulouse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toulouse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Toulouse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Toulouse đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Toulouse đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.91 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Toulouse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €103.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toulouse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng5611
Hòa628
Thua5813
Bàn thắng ghi được232245
Bàn thắng để thủng lưới232245
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 22 G
3-4-3 9 G
5-4-1 1 G
73 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Dønnum
A. Dønnum
27 MID 7.21
V. Sierro
V. Sierro
30 MID 7.20
C. Cásseres
C. Cásseres
25 MID 7.15
Y. Gboho
Y. Gboho
24 FWD 7.13
J. Canvot
J. Canvot
19 MID 7.10
C. Cresswell
C. Cresswell
23 DEF 6.96
P. Diop
P. Diop
22 MID 6.92
G. Restes
G. Restes
20 GK 6.82
M. McKenzie
M. McKenzie
26 DEF 6.81
R. Nicolaisen
R. Nicolaisen
28 DEF 6.77
D. Sidibé
D. Sidibé
33 DEF 6.76
R. Messali
R. Messali
22 MID 6.76
F. Magri
F. Magri
26 FWD 6.74
A. Francis
A. Francis
24 MID 6.73
Julián Vignolo
Julián Vignolo
19 FWD 6.71
S. Hidalgo
S. Hidalgo
20 FWD 6.70
W. Kamanzi
W. Kamanzi
25 DEF 6.69
S. Koumbassa
S. Koumbassa
18 DEF 6.69
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.58
N. Edjouma
N. Edjouma
20 FWD 6.58
Emersonn
Emersonn
21 FWD 6.56
Y. Azizi
Y. Azizi
17 FWD 6.53
D. Methalie
D. Methalie
19 MID 6.52
A. Vossah
A. Vossah
17 MID 6.43
J. Russell-Rowe
J. Russell-Rowe
23 FWD 6.38
M. Saka
M. Saka
19 MID 6.30
M. Saka
M. Saka
19 MID 6.30
K. Haug
K. Haug
27 GK 6.30