TP-47 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
TP-47
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Narpes Kraft
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
JS Hercules
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
TP-47
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
OsPa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
VPS II
11
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
TP-47
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
JPS
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Kraft
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
VPS II
8
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
TP-47
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TP-47
Bạn đang tìm nhận định TP-47? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TP-47, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của TP-47 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko C, TP-47 đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
TP-47 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TP-47 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 3 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.8 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 0.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Kulju
|
2025 | FWD | - |
|
A. Gullsten
|
32 | FWD | - |
|
J. Isokangas
|
19 | FWD | - |
|
M. Eskelinen
|
22 | FWD | - |
|
E. Harju
|
2025 | MID | - |
|
O. Ajayi
|
30 | MID | - |
|
Jesse Alavahtola
|
2025 | MID | - |
|
E. Saloniemi
|
2025 | MID | - |
|
L. Koivumies
|
25 | MID | - |
|
V. Mattinen
|
2025 | DEF | - |
|
J. Seitamaa
|
22 | DEF | - |
|
J. Niskala
|
16 | DEF | - |
|
T. Wiena
|
29 | DEF | - |
|
E. Lantto
|
2025 | DEF | - |
|
H. Korkeamäki
|
28 | DEF | - |
|
J. Alamäki
|
23 | DEF | - |
|
J. Kivilahti
|
2025 | GK | - |
|
J. Ponkala
|
19 | DEF | - |




