Trasandino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Trasandino Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Provincial O
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
17:00 Kết thúc |
![]() Trasandino
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Municipal S
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Trasandino
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Santiago City
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4/10 |
18:00 Kết thúc |
Trasandino
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Concon N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Trasandino
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
16:00 Kết thúc |
General V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3/10 |
15:30 Kết thúc |
Trasandino
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trasandino
Bạn đang tìm nhận định Trasandino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Trasandino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Trasandino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Trasandino đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trasandino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Trasandino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Tudor
|
21 | FWD | - |
|
E. Neira
|
21 | MID | - |
|
A. Henríquez
|
24 | DEF | - |
|
S. Salaberry
|
25 | DEF | - |
|
A. Fernández
|
27 | GK | - |
|
C. Hormazábal
|
24 | MID | - |
|
R. Ahumada
|
28 | DEF | - |
|
J. Quiñones
|
23 | FWD | - |
|
M. Torres
|
25 | DEF | - |
|
R. Osorio
|
22 | FWD | - |
|
B. Venegas
|
22 | MID | - |
|
B. MartÃnez
|
22 | FWD | - |
|
S. Muñoz
|
18 | MID | - |
|
B. Rodríguez
|
22 | FWD | - |
|
A. Jorquera
|
21 | MID | - |
|
B. González
|
18 | - | - |
|
E. Antilef
|
22 | MID | - |
|
B. Martínez
|
24 | FWD | - |
|
J. Delgado
|
24 | MID | - |
|
R. Dubó
|
22 | MID | - |
|
W. Martínez
|
25 | MID | - |
|
J. Gómez
|
22 | MID | - |
|
I. Pacheco
|
21 | MID | - |
|
C. Navarrete
|
21 | DEF | - |
|
S. Painen
|
21 | MID | - |




