Trat FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Trat FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 25' |
Bangkok
1 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Trat FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasetsart FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Nakhon Si
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Trat FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Chiangmai Utd
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Trat FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Khon K
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Trat FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Nakhon Pathom
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trat FC
Bạn đang tìm nhận định Trat FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Trat FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Trat FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Trat FC đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trat FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Trat FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 18 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 29 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





