Nhận định Trat vs Rasisalai Utd - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.41
Trat thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
12.50
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.66
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRasi S
Kiểm soát bóngTrat: 49%Rasisalai Utd: 51%
Tổng số cú sútTrat: 9Rasisalai Utd: 7
Sút trúng đíchTrat: 4Rasisalai Utd: 3
Sút trượtTrat: 4Rasisalai Utd: 3
Phạt gócTrat: 4Rasisalai Utd: 3
Kiểm soát bóngTrat: 53%Rasisalai Utd: 47%
Tổng số cú sútTrat: 8Rasisalai Utd: 12
Sút trúng đíchTrat: 4Rasisalai Utd: 5
Sút trượtTrat: 4Rasisalai Utd: 7
Phạt gócTrat: 2Rasisalai Utd: 8
Kiểm soát bóngTrat: 53%49%Rasisalai Utd: 47%51%
Tổng số cú sútTrat: 89Rasisalai Utd: 127
Sút trúng đíchTrat: 44Rasisalai Utd: 53
Sút trượtTrat: 44Rasisalai Utd: 73
Phạt gócTrat: 24Rasisalai Utd: 83
Thống kê
Trung bình / Trận
Rasi S
Tổng bàn thắngTrat: 2.6Rasisalai Utd: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTrat: 1.4Rasisalai Utd: 1.5
Bàn thuaTrat: 1.2Rasisalai Utd: 1.1
Kiểm soát bóngTrat: 50%Rasisalai Utd: 50%
Tổng số cú sútTrat: 9.4Rasisalai Utd: 8.4
Sút trúng đíchTrat: 4.7Rasisalai Utd: 4.4
Sút trượtTrat: 4.8Rasisalai Utd: 4
Phạt gócTrat: 4.6Rasisalai Utd: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rasi S
ThắngTrat: 4Rasisalai Utd: 4
Trên 1.5 bànTrat: 7Rasisalai Utd: 8
Trên 2.5 bànTrat: 6Rasisalai Utd: 5
Trên 3.5 bànTrat: 4Rasisalai Utd: 3
Cả hai đội ghi bànTrat: 5Rasisalai Utd: 5
Thắng bất ngờTrat: 1Rasisalai Utd: 0
Thua bất ngờTrat: 0Rasisalai Utd: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Trat FC
Rasi Salai United22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation