Nhận định Trat vs Mahasarakham - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.49
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.72
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMahasarakham
Kiểm soát bóngTrat: 55%Mahasarakham: 45%
Tổng số cú sútTrat: 8Mahasarakham: 6
Sút trúng đíchTrat: 3Mahasarakham: 2
Sút trượtTrat: 4Mahasarakham: 3
Phạt gócTrat: 3Mahasarakham: 3
Kiểm soát bóngTrat: 40%Mahasarakham: 60%
Tổng số cú sútTrat: 9Mahasarakham: 17
Sút trúng đíchTrat: 3Mahasarakham: 9
Sút trượtTrat: 6Mahasarakham: 8
Phạt gócTrat: 3Mahasarakham: 9
Kiểm soát bóngTrat: 40%55%Mahasarakham: 60%45%
Tổng số cú sútTrat: 98Mahasarakham: 176
Sút trúng đíchTrat: 33Mahasarakham: 92
Sút trượtTrat: 64Mahasarakham: 83
Phạt gócTrat: 33Mahasarakham: 93
Thống kê
Trung bình / Trận
Mahasarakham
Tổng bàn thắngTrat: 2.6Mahasarakham: 1.8
Bàn thắng ghi đượcTrat: 1.6Mahasarakham: 1
Bàn thuaTrat: 1Mahasarakham: 0.8
Kiểm soát bóngTrat: 48%Mahasarakham: 47%
Tổng số cú sútTrat: 8.3Mahasarakham: 7.6
Sút trúng đíchTrat: 3.9Mahasarakham: 3.3
Sút trượtTrat: 4.4Mahasarakham: 4.2
Phạt gócTrat: 3.4Mahasarakham: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mahasarakham
ThắngTrat: 6Mahasarakham: 5
Trên 1.5 bànTrat: 7Mahasarakham: 5
Trên 2.5 bànTrat: 7Mahasarakham: 5
Trên 3.5 bànTrat: 3Mahasarakham: 0
Cả hai đội ghi bànTrat: 6Mahasarakham: 3
Thắng bất ngờTrat: 1Mahasarakham: 0
Thua bất ngờTrat: 0Mahasarakham: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Trat FC2
Mahasarakham United0
03 thg 12, 25
Mahasarakham United5
Trat FC1
28 thg 2, 25
Mahasarakham United3
Trat FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation