Treaty United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Treaty United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Treaty United
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Kerry
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Cobh Ramblers
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Treaty United
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Wexford
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Treaty United
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Finn Harps
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Treaty United
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Treaty United
Bạn đang tìm nhận định Treaty United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Treaty United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Treaty United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Treaty United đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Treaty United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Treaty United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 13 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 2.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Devitt
|
25 | MID | 8.04 |
|
K. O’Sullivan
|
26 | MID | 7.51 |
|
M. Byrne
|
25 | MID | 7.39 |
|
Carl Williams
|
26 | - | 7.38 |
|
B. Lynch
|
24 | DEF | 7.36 |
|
M. Walsh
|
32 | DEF | 7.29 |
|
D. Owens
|
21 | FWD | 7.28 |
|
R. Lynch
|
19 | DEF | 7.24 |
|
P. Ferry
|
23 | MID | 7.02 |
|
M. Murphy
|
20 | MID | 6.98 |
|
Eoin Martin
|
23 | DEF | 6.98 |
|
Y. Mahdy
|
27 | - | 6.93 |
|
R. Boevi
|
21 | DEF | 6.86 |
|
Christopher Horgan
|
26 | DEF | 6.80 |
|
C. Wilson
|
27 | MID | 6.79 |
|
C. Chambers
|
27 | GK | 6.76 |
|
S. Healy
|
21 | MID | 6.76 |
|
L. Lynch
|
34 | MID | 6.71 |
|
Trpimir Vrljičak
|
25 | FWD | 6.70 |
|
Valerii Dolya
|
27 | MID | 6.60 |
|
F. Doherty
|
21 | DEF | 6.52 |
|
Benjamin Lee
|
19 | MID | 6.52 |
|
C. Conroy
|
22 | MID | 6.44 |
|
E. O'Connor
|
25 | DEF | 6.43 |
|
J. Hanson
|
22 | FWD | 6.43 |
|
D. Tarmey
|
21 | - | 6.40 |
|
R. Lawlor
|
19 | - | 6.37 |
|
N. Kozlowski
|
21 | MID | 6.22 |
|
D. Nwankwo
|
20 | DEF | 6.06 |
|
V. Ptáček
|
25 | FWD | - |
|
J. Hanson
|
22 | FWD | - |


