icon back

Treaty United

Treaty United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €150.00Th.
KEY INSIGHT Treaty United để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Treaty United không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
143 Trận đấu đã nhận định
64.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Treaty United Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Próximo
Finn Harps
Finn Harps
vs
Treaty United
Treaty United
2.62
3.25
2.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Finalizado
Treaty United
Treaty United
2 : 2
Kerry
Kerry
2.55
3.15
3

1

2.55

U2.5

1.62

NO

1.81

1X

1.4
7.3/10

15:45

Finalizado
UC Dublin
UC Dublin
2 : 0
Treaty United
Treaty United
2.7
3.3
2.63

2

2.63

U3.5

1.31

YES

1.76

U3.5

1.31
4.2/10

15:45

Finalizado
Treaty United
Treaty United
0 : 1
Bray
Bray
2.9
3.3
2.35

X

3.3

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
4.1/10

15:45

Finalizado
Cork City
Cork City
1 : 0
Treaty United
Treaty United
1.42
4.6
7.5

2

7.5

U3.5

1.42

NO

1.85

U3.5

1.42
7.6/10

10:00

Finalizado
Treaty United
Treaty United
2 : 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers
4.65
3.75
1.67

1X

2.06

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
4.1/10

11:00

Finalizado
Bray
Bray
1 : 0
Treaty United
Treaty United
2.25
3.3
3.08

X2

1.6

O1.5

1.28

YES

1.73

O1.5

1.28
3.4/10

15:45

Finalizado
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1 : 0
Treaty United
Treaty United
1.69
3.86
4.33

2

4.33

O2.5

1.7

YES

1.7

AS

1.44
3.3/10

15:45

Finalizado
Treaty United
Treaty United
1 : 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
3.04
3.4
2.17

1X

1.64

O2.5

1.78

YES

1.64

O2.5

1.78
3.3/10

15:45

Finalizado
Wexford
Wexford
0 : 2
Treaty United
Treaty U
2.28
3.5
2.79

1

2.28

O2.5

1.65

YES

1.53

1X

1.38
4.7/10

12:00

Finalizado
Treaty U
Treaty United
1 : 2
Longford Town
Longford
1.84
3.7
3.71

2

3.71

U3.5

1.42

YES

1.64

X2

1.91
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Treaty United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Treaty United với tỷ lệ trúng 64.34% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
61-75 2
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Devitt
L. Devitt
25 MID 8.04
K. O’Sullivan
K. O’Sullivan
26 MID 7.51
M. Byrne
M. Byrne
25 MID 7.39
Carl Williams
Carl Williams
26 - 7.38
B. Lynch
B. Lynch
24 DEF 7.36
M. Walsh
M. Walsh
32 DEF 7.29
D. Owens
D. Owens
21 FWD 7.28
R. Lynch
R. Lynch
19 DEF 7.24
P. Ferry
P. Ferry
23 MID 7.02
M. Murphy
M. Murphy
20 MID 6.98
Eoin Martin
Eoin Martin
23 DEF 6.98
Y. Mahdy
Y. Mahdy
27 - 6.93
R. Boevi
R. Boevi
21 DEF 6.86
Christopher Horgan
Christopher Horgan
26 DEF 6.80
C. Wilson
C. Wilson
27 MID 6.79
C. Chambers
C. Chambers
27 GK 6.76
S. Healy
S. Healy
21 MID 6.76
L. Lynch
L. Lynch
34 MID 6.71
Trpimir Vrljičak
Trpimir Vrljičak
25 FWD 6.70
Valerii Dolya
Valerii Dolya
27 MID 6.60
F. Doherty
F. Doherty
21 DEF 6.52
Benjamin Lee
Benjamin Lee
19 MID 6.52
C. Conroy
C. Conroy
22 MID 6.44
E. O'Connor
E. O'Connor
25 DEF 6.43
J. Hanson
J. Hanson
22 FWD 6.43
D. Tarmey
D. Tarmey
21 - 6.40
R. Lawlor
R. Lawlor
19 - 6.37
N. Kozlowski
N. Kozlowski
21 MID 6.22
D. Nwankwo
D. Nwankwo
20 DEF 6.06
V. Ptáček
V. Ptáček
25 FWD -
J. Hanson
J. Hanson
22 FWD -