Nhận định Cork City vs Treaty United - 19 thg 6, 2026
11.30
X5.35
28.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.30
Cork City thắng
10/10
Kèo 1X2
11.30
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITreaty United
Kiểm soát bóngCork City: 64%Treaty United: 36%
Tổng số cú sútCork City: 15Treaty United: 4
Sút trúng đíchCork City: 9Treaty United: 3
Sút trượtCork City: 5Treaty United: 2
Phạt gócCork City: 5Treaty United: 2
Thẻ vàngCork City: 3Treaty United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Treaty United
Tổng bàn thắngCork City: 2.3Treaty United: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCork City: 1.8Treaty United: 1.1
Bàn thuaCork City: 0.5Treaty United: 1.4
Kiểm soát bóngCork City: 54%Treaty United: 48%
Tổng số cú sútCork City: 12.3Treaty United: 5.9
Sút trúng đíchCork City: 7.7Treaty United: 3.6
Sút trượtCork City: 4Treaty United: 2.7
Phạt gócCork City: 4.8Treaty United: 3.6
Thẻ vàngCork City: 2.89Treaty United: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Treaty United
ThắngCork City: 7Treaty United: 2
Trên 1.5 bànCork City: 7Treaty United: 7
Trên 2.5 bànCork City: 4Treaty United: 6
Trên 3.5 bànCork City: 2Treaty United: 3
Cả hai đội ghi bànCork City: 3Treaty United: 5
Thắng bất ngờCork City: 0Treaty United: 0
Thua bất ngờCork City: 2Treaty United: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Treaty United0
Cork City1
13 thg 2, 26
Cork City1
Treaty United0
18 thg 1, 25
Cork City2
Treaty United1
04 thg 10, 24
Cork City1
Treaty United1
02 thg 8, 24
Treaty United1
Cork City1
24 thg 5, 24
Cork City1
Treaty United1
22 thg 3, 24
Treaty United0
Cork City0
22 thg 7, 23
Treaty United0
Cork City2
21 thg 1, 23
Cork City3
Treaty United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 64-29 | 68 |
| 2 |
|
31 | 55-40 | 49 |
| 3 |
|
31 | 59-44 | 47 |
| 4 |
|
31 | 38-43 | 45 |
| 5 |
|
31 | 39-36 | 42 |
| 6 |
|
31 | 41-41 | 41 |
| 7 |
|
31 | 33-36 | 41 |
| 8 |
|
31 | 34-46 | 37 |
| 9 |
|
31 | 31-45 | 33 |
| 10 |
|
31 | 29-63 | 25 |