Trefelin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Newport City
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Trefelin
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Cwmbran C
1
:
8
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Trefelin
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Pontypridd
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Trefelin
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Cardiff D
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Trefelin
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Trefelin
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
Trefelin
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Trefelin
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Trefelin
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trefelin
Bạn đang tìm nhận định Trefelin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Trefelin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Trefelin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Trefelin đã ghi nhận 24 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 78 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Trefelin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Trefelin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 11 | 13 | 24 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 41 | 78 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 6 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.9 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.4 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 8 | 18 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |








