icon back

Trelleborg W

Trelleborg W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Trelleborg W có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Trelleborg W không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Trelleborg W có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
4 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Trelleborg W
Trelleborg W
3 : 1
Bollstanas W
Bollstanas W
1.29
5.1
7.4

1

1.29

O2.5

1.42

YES

1.74

H1

1.72
5/10

10:00

終了
Trelleborg W
Trelleborg W
4 : 1
Mallbacken W
Mallbacken W
1.33
4.75
7.5

1

1.33

O2.5

1.56

NO

1.85

1

1.33
5/10

10:00

終了
Eskilstun
Eskilstuna United
2 : 0
Trelleborg W
Trelleborg W
1.63
3.64
4.76

X

3.64

U3.5

1.28

NO

1.82

U3.5

1.28
1/10

07:00

終了
Trelleborg W
Trelleborg W
3 : 0
Gamla Upsala W
Gamla U
1.29
5
7.5

1

1.29

O2.5

1.45

YES

1.75

1

1.29
3.7/10

07:00

終了
Sunnana
Sunnana
2 : 3
Trelleborg W
Trelleborg W
6.5
4.2
1.4

2

1.4

O2.5

1.67

NO

1.83

2

1.4
5/10

14:00

終了
Trelleborg
Trelleborg W
0 : 8
Hammarby
Hammarby
23
9.3
1.06

2

1.05

O3.5

1.72

NO

1.53

O3.5

1.72
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Trelleborg W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của Trelleborg W với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng10717
Hòa123
Thua246
Bàn thắng ghi được302454
Bàn thắng để thủng lưới81927
Trung bình ghi bàn2.31.82.1
Trung bình thủng lưới0.61.51.0
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 1
46-60 1
61-75 3
76-90 9
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
21 Trận
Tài 1.5 69%
18 Trận
Tài 2.5 42%
11 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Prambrant
L. Prambrant
26 MID 7.43
H. Persson
H. Persson
29 MID 7.40
T. Persson Welin
T. Persson Welin
17 MID 7.34
E. Steen
E. Steen
21 GK 7.31
T. Birgerud
T. Birgerud
26 DEF 7.09
O. Strid
O. Strid
25 DEF 6.97
E. Lenir
E. Lenir
25 MID 6.94
I. Garmfors
I. Garmfors
20 DEF 6.91
E. Persson Welin
E. Persson Welin
20 MID 6.80
R. Karlsson Törnborg
R. Karlsson Törnborg
23 - 6.72
L. Sternfeldt
L. Sternfeldt
22 DEF 6.60
A. Björk
A. Björk
26 DEF 6.56
A. Olsson I
A. Olsson I
23 MID 6.54
I. Kackur
I. Kackur
18 MID 6.50
R. Strand
R. Strand
22 MID 6.47
N. Stojcevska
N. Stojcevska
19 DEF -
A. Haynes
A. Haynes
17 - -
M. Stojanovska
M. Stojanovska
19 MID -