Trival Valderas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:30 Kết thúc |
Trival V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Las Rozas
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Trival V
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Leganes II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Trival V
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Alcobendas S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Trival V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Carabanchel
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
05:30 Kết thúc |
Trival V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
SS Reyes II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Trival V
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Trival V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Villaverde-B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trival Valderas
Bạn đang tìm nhận định Trival Valderas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Trival Valderas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Trival Valderas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 7, Trival Valderas đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trival Valderas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Trival Valderas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 10 | 19 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 24 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 18 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 9 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |







