Nhận định Alcobendas Sport vs Trival Valderas - 3 thg 5, 2026
14.20
X3.40
21.73
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
1X2.00
1.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.52.77
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Trival Valderas
Tổng bàn thắngAlcobendas Sport: 2.8Trival Valderas: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAlcobendas Sport: 1.2Trival Valderas: 1.9
Bàn thuaAlcobendas Sport: 1.6Trival Valderas: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trival Valderas
ThắngAlcobendas Sport: 2Trival Valderas: 8
Tài 1.5 bànAlcobendas Sport: 7Trival Valderas: 6
Tài 2.5 bànAlcobendas Sport: 5Trival Valderas: 5
Tài 3.5 bànAlcobendas Sport: 4Trival Valderas: 4
Cả hai đội ghi bànAlcobendas Sport: 6Trival Valderas: 5
Thắng bất ngờAlcobendas Sport: 0Trival Valderas: 0
Thua bất ngờAlcobendas Sport: 0Trival Valderas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
7Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
04 thg 1 2026: Trival Valderas 2–3 Alcobendas S
05 thg 4 2025: Alcobendas S 1–2 Trival Valderas
24 thg 11 2024: Trival Valderas 1–2 Alcobendas S
05 thg 5 2024: Alcobendas S 0–0 Trival Valderas
14 thg 1 2024: Trival Valderas 0–1 Alcobendas S
19 thg 2 2023: Alcobendas S 3–0 Trival Valderas
16 thg 10 2022: Trival Valderas 2–1 Alcobendas S
24 thg 4 2022: Trival Valderas 1–2 Alcobendas S
22 thg 12 2021: Alcobendas S 2–1 Trival Valderas
08 thg 3 2020: Trival Valderas 2–2 Alcobendas S
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 83-46 | 64 |
| 2 |
|
34 | 50-36 | 60 |
| 3 |
|
34 | 57-46 | 60 |
| 4 |
|
34 | 58-42 | 56 |
| 5 |
|
34 | 63-33 | 55 |
| 6 |
|
34 | 48-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 51-45 | 51 |
| 8 |
|
34 | 45-35 | 49 |
| 9 |
|
34 | 40-33 | 48 |
| 10 |
|
34 | 42-47 | 46 |
| 11 |
|
34 | 45-49 | 45 |
| 12 |
|
34 | 39-45 | 44 |
| 13 |
|
34 | 37-34 | 44 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 43 |
| 15 |
|
34 | 30-36 | 38 |
| 16 |
|
34 | 40-65 | 33 |
| 17 |
|
34 | 29-66 | 27 |
| 18 |
|
34 | 31-76 | 22 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation