TSC Backa Topola Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TSC B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Napredak
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
TSC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Partizan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
07:00 Kết thúc |
TSC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Novi Pazar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
TSC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Mladost
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Javor
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSC Backa Topola
Bạn đang tìm nhận định TSC Backa Topola? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TSC Backa Topola được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của TSC Backa Topola với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, TSC Backa Topola đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, TSC Backa Topola đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
TSC Backa Topola hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TSC Backa Topola đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 12 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 18 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Radojević
|
21 | DEF | 7.08 |
|
M. Radin
|
34 | MID | 7.04 |
|
L. Capan
|
30 | DEF | 7.03 |
|
N. Simić
|
29 | GK | 7.00 |
|
M. Šatara
|
30 | DEF | 7.00 |
|
B. Roux
|
26 | DEF | 6.97 |
|
A. Todoroski
|
26 | MID | 6.93 |
|
V. Ilić
|
22 | GK | 6.92 |
|
B. Jovičić
|
32 | MID | 6.92 |
|
V. KrstiÄ
|
22 | DEF | 6.89 |
|
M. Degenek
|
31 | DEF | 6.86 |
|
S. Singh
|
26 | MID | 6.82 |
|
S. Mezei
|
25 | DEF | 6.80 |
|
S. Jovanović
|
31 | DEF | 6.80 |
|
A. PetroviÄ
|
17 | MID | 6.78 |
|
M. Pantović
|
23 | MID | 6.77 |
|
S. Urošević
|
31 | DEF | 6.73 |
|
S. Mladenović
|
18 | MID | 6.71 |
|
R. Bosić
|
25 | MID | 6.69 |
|
Bogdan Petrovic
|
21 | FWD | 6.63 |
|
M. Milosavić
|
21 | MID | 6.62 |
|
D. Savić
|
24 | MID | 6.59 |
|
T. Conraad
|
28 | FWD | 6.56 |
|
Aleksandar Stančić
|
19 | MID | 6.55 |
|
S. Jovanović
|
34 | FWD | 6.54 |
|
P. Mboungou
|
25 | FWD | 6.48 |
|
Stefan Tomovic
|
17 | MID | 6.48 |
|
Miloš Soprenić
|
17 | FWD | 6.35 |
|
B. Dimoski
|
24 | DEF | 6.32 |



