1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. TSC Backa Topola
TSC Backa Topola

TSC Backa Topola Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.48m
KEY INSIGHT TSC Backa Topola không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
169 Trận đấu đã nhận định
67.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSC B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Napredak
Napredak
vs
TSC B
TSC B
4.5
3.55
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.15
3.35
3.75

1

2.15

U3.5

1.25

NO

1.86

1X

1.31
8.5/10

10:00

Kết thúc
Partizan
Partizan
2 : 1
TSC
TSC
1.73
4
5.25

2

5.25

U3.5

1.48

NO

2.08

U3.5

1.48
4.5/10

07:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P
2.1
3.3
3.7

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.74

U3.5

1.2
9.5/10

07:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 0
TSC
TSC
2.15
3.4
3.5

1X

1.32

U3.5

1.32

YES

1.83

U3.5

1.32
5.2/10

13:00

Kết thúc
TSC
TSC
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki
2.35
3.4
3.1

1

2.35

U3.5

1.3

NO

2.04

1X

1.39
8.5/10

11:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
1 : 3
TSC
TSC
3.55
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.2

YES

2.02

X2

1.35
8.5/10

08:00

Kết thúc
Javor
Javor
0 : 0
TSC
TSC
2.85
3.15
2.65

2

2.65

U2.5

1.7

NO

1.92

U2.5

1.7
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSC Backa Topola

Bạn đang tìm nhận định TSC Backa Topola? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TSC Backa Topola được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của TSC Backa Topola với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, TSC Backa Topola đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, TSC Backa Topola đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.43 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

TSC Backa Topola hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TSC Backa Topola đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng437
Hòa549
Thua4711
Bàn thắng ghi được111223
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn0.80.90.9
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 2 G
4-1-3-2 1 G
70 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 22%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Radojević
V. Radojević
21 DEF 7.08
M. Radin
M. Radin
34 MID 7.04
L. Capan
L. Capan
30 DEF 7.03
N. Simić
N. Simić
29 GK 7.00
M. Šatara
M. Šatara
30 DEF 7.00
B. Roux
B. Roux
26 DEF 6.97
A. Todoroski
A. Todoroski
26 MID 6.93
V. Ilić
V. Ilić
22 GK 6.92
B. Jovičić
B. Jovičić
32 MID 6.92
V. Krstić
V. Krstić
22 DEF 6.89
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.86
S. Singh
S. Singh
26 MID 6.82
S. Mezei
S. Mezei
25 DEF 6.80
S. Jovanović
S. Jovanović
31 DEF 6.80
A. Petrović
A. Petrović
17 MID 6.78
M. Pantović
M. Pantović
23 MID 6.77
S. Urošević
S. Urošević
31 DEF 6.73
S. Mladenović
S. Mladenović
18 MID 6.71
R. Bosić
R. Bosić
25 MID 6.69
Bogdan Petrovic
Bogdan Petrovic
21 FWD 6.63
M. Milosavić
M. Milosavić
21 MID 6.62
D. Savić
D. Savić
24 MID 6.59
T. Conraad
T. Conraad
28 FWD 6.56
Aleksandar Stančić
Aleksandar Stančić
19 MID 6.55
S. Jovanović
S. Jovanović
34 FWD 6.54
P. Mboungou
P. Mboungou
25 FWD 6.48
Stefan Tomovic
Stefan Tomovic
17 MID 6.48
Miloš Soprenić
Miloš Soprenić
17 FWD 6.35
B. Dimoski
B. Dimoski
24 DEF 6.32