1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Debreceni VSC
Debreceni VSC

Debreceni VSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m

Phong độ gần đây

DDLDW
150 Trận đấu đã nhận định
66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Debreceni V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Debreceni V
Debreceni VSC
vs
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.5
3.7
2.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
0 : 5
Debreceni VSC
Debreceni V
3.25
3.55
2.18

2

2.18

U3.5

1.49

YES

1.6

X2

1.37
8.5/10

14:00

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 0
Debreceni VSC
Debreceni V
3
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.44
6.2/10

11:00

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
0 : 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
4.8
3.9
1.74

2

1.74

O2.5

1.65

NO

2.23

2

1.74
5.1/10

08:30

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 1
Debreceni VSC
Debrecen
2.17
3.6
3.5

2

3.5

U3.5

1.37

YES

1.69

U3.5

1.37
4.8/10

13:30

Kết thúc
Debrecen
Debrecen
1 : 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.18
3.45
3.3

1

2.18

O1.5

1.33

YES

1.77

HS

1.22
5.7/10

11:45

Kết thúc
Kazincbar
Kazincbarcikai
0 : 3
Debreceni VSC
Debrecen
4.65
3.8
1.8

2

1.8

U3.5

1.46

YES

1.73

X2

1.21
10/10

14:15

Kết thúc
Debrecen
Debrecen
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
1.96
3.85
3.6

1

1.96

O2.5

1.65

YES

1.6

1X

1.32
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Debreceni VSC

Bạn đang tìm nhận định Debreceni VSC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Debreceni VSC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Debreceni VSC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Debreceni VSC đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Debreceni VSC đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.32 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Debreceni VSC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Debreceni VSC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng6612
Hòa3710
Thua527
Bàn thắng ghi được192241
Bàn thắng để thủng lưới191534
Trung bình ghi bàn1.41.51.4
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới268
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 7 G
4-5-1 1 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Demjén
P. Demjén
27 GK 7.30
Á. Varga
Á. Varga
26 GK 7.12
B. Dzsudzsák
B. Dzsudzsák
39 MID 7.10
M. Hofmann
M. Hofmann
32 DEF 7.06
E. Kusnyír
E. Kusnyír
25 DEF 7.02
F. Cibla
F. Cibla
20 MID 7.00
Tamás Szücs
Tamás Szücs
20 MID 6.97
D. Kocsis
D. Kocsis
23 MID 6.91
D. Bárány
D. Bárány
25 FWD 6.89
A. Youga
A. Youga
33 MID 6.88
V. Kulbachuk
V. Kulbachuk
21 DEF 6.87
J. Mejías
J. Mejías
28 DEF 6.86
Á. Lang
Á. Lang
32 DEF 6.85
B. Batik
B. Batik
32 MID 6.83
G. Tercza
G. Tercza
18 DEF 6.80
Adrián Guerrero
Adrián Guerrero
27 DEF 6.79
B. Erdélyi
B. Erdélyi
20 GK 6.73
Fran Manzanara
Fran Manzanara
29 MID 6.73
S. Szuhodovszki
S. Szuhodovszki
26 MID 6.68
B. Vajda
B. Vajda
21 DEF 6.66
M. Szécsi
M. Szécsi
31 FWD 6.65
Álex Bermejo
Álex Bermejo
27 FWD 6.58
J. Dacosta
J. Dacosta
29 DEF 6.57
Đ. Gordić
Đ. Gordić
21 MID 6.55
D. Djokic
D. Djokic
25 FWD 6.55
G. Komáromi
G. Komáromi
23 FWD 6.52
Camarasa
Camarasa
31 MID 6.50
N. Sissoko
N. Sissoko
20 FWD 6.48
D. Patai
D. Patai
18 MID 6.40
S. Odey
S. Odey
27 FWD 6.30