icon back

Debreceni VSC

Debreceni VSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m
KEY INSIGHT Debreceni VSC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Debreceni VSC ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
145 Trận đấu đã nhận định
64.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Debrecen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

예정
Debrecen
Debrecen
vs
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.18
3.4
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

종료
Kazincbar
Kazincbarcikai
0 : 3
Debreceni VSC
Debrecen
4.65
3.8
1.8

2

1.8

U3.5

1.46

YES

1.73

X2

1.21
10/10

15:15

종료
Debrecen
Debrecen
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
1.96
3.85
3.6

1

1.96

O2.5

1.65

YES

1.6

1X

1.32
7.8/10

09:45

종료
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
1 : 1
Debrecen
Debrecen
2.23
3.55
3.15

1X

1.42

O1.5

1.24

YES

1.62

O1.5

1.24
3.4/10

15:00

종료
Ujpest
Ujpest
2 : 1
Debrecen
Debrecen red card
2.2
3.6
3.25

2

3.25

U3.5

1.42

NO

2.23

U3.5

1.42
5.3/10

09:45

종료
Debrecen
Debrecen
1 : 0
Paks
Paks
3.1
3.6
2.25

1

3.1

O2.5

1.62

NO

2.6

HS

1.28
4.4/10

11:00

종료
Gyor
Gyor
2 : 2
Debrecen
Debrecen
1.49
4.6
6.75

1

1.49

U3.5

1.53

NO

2.14

U3.5

1.53
4.8/10

08:00

종료
Debrecen
Debrecen
3 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.76
3.95
4.7

1

1.76

U3.5

1.47

NO

2.23

1X

1.24
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Debreceni VSC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Debreceni VSC với tỷ lệ trúng 64.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng6511
Hòa257
Thua426
Bàn thắng ghi được181836
Bàn thắng để thủng lưới161430
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.31.21.3
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 5 G
4-5-1 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Kusnyír
E. Kusnyír
25 DEF 7.20
B. Dzsudzsák
B. Dzsudzsák
39 MID 7.19
Á. Varga
Á. Varga
26 GK 7.12
M. Hofmann
M. Hofmann
32 DEF 7.08
Tamás Szücs
Tamás Szücs
20 MID 6.97
A. Youga
A. Youga
33 MID 6.91
D. Kocsis
D. Kocsis
23 MID 6.88
J. Mejías
J. Mejías
28 DEF 6.87
V. Kulbachuk
V. Kulbachuk
21 DEF 6.87
B. Batik
B. Batik
32 MID 6.86
D. Bárány
D. Bárány
25 FWD 6.86
Á. Lang
Á. Lang
32 DEF 6.85
Adrián Guerrero
Adrián Guerrero
27 DEF 6.81
F. Cibla
F. Cibla
20 MID 6.81
G. Tercza
G. Tercza
18 DEF 6.80
B. Erdélyi
B. Erdélyi
20 GK 6.80
S. Szuhodovszki
S. Szuhodovszki
26 MID 6.73
Camarasa
Camarasa
31 MID 6.70
M. Szécsi
M. Szécsi
31 FWD 6.68
B. Vajda
B. Vajda
21 DEF 6.66
Fran Manzanara
Fran Manzanara
29 MID 6.66
Álex Bermejo
Álex Bermejo
27 FWD 6.58
G. Komáromi
G. Komáromi
23 FWD 6.58
J. Dacosta
J. Dacosta
29 DEF 6.55
D. Djokic
D. Djokic
25 FWD 6.55
Đ. Gordić
Đ. Gordić
21 MID 6.54
N. Sissoko
N. Sissoko
20 FWD 6.48
D. Patai
D. Patai
18 MID 6.30