1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Noah
FC Noah

FC Noah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.20m
KEY INSIGHT FC Noah bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND FC Noah có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
105 Trận đấu đã nhận định
69.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
1 : 1
FC Noah
FC Noah
4.55
3.6
1.72

1X

2.12

O2.5

1.92

NO

1.87

O2.5

1.92
6.4/10

11:00

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 1
FC Noah
FC Noah
2
3.95
3.55

1X

1.28

U3.5

1.55

NO

2.42

U3.5

1.55
4/10

12:30

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
0 : 2
FC Noah
FC Noah
4.8
4.2
1.5

2

1.5

O2.5

1.54

NO

2.12

2

1.5
8/10

11:00

Kết thúc
FC Urartu
FC Urartu
0 : 5
FC Noah
FC Noah
5.6
4.3
1.58

2

1.58

O2.5

1.72

NO

1.92

2

1.58
5.2/10

11:00

Kết thúc
FC Noah
FC Noah
8 : 3
Ararat
Ararat
1.11
10.5
17

1

1.11

U3.5

2.06

NO

1.62

H1

1.32
10/10

11:00

Kết thúc
FC Urartu
FC Urartu
2 : 4
FC Noah
FC Noah
4.4
3.65
1.8

2

1.8

U3.5

1.36

NO

1.95

2

1.8
6.6/10

10:00

Kết thúc
Ararat-Ar
Ararat-Armenia
0 : 4
FC Noah
FC Noah
2.92
3.1
2.7

1X

1.51

U3.5

1.24

NO

1.87

U3.5

1.24
7.5/10

11:00

Kết thúc
FC Noah
FC Noah
5 : 1
West Armenia
West Armenia
1.06
10
22

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.62

O2.5

1.22
4/10

11:00

Kết thúc
Gandzasar
Gandzasar
1 : 4
FC Noah
FC Noah
9.5
5.25
1.3

2

1.3

U3.5

1.49

YES

1.95

2

1.3
10/10

11:00

Kết thúc
FC Noah
FC Noah
0 : 0
Pyunik Yerevan
Pyunik Y
1.7
3.45
4.9

1

1.7

U2.5

1.69

NO

1.73

1X

1.17
8.5/10

07:30

Kết thúc
Alashkert
Alashkert
1 : 1
FC Noah
FC Noah
4.25
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.26

YES

1.97

U3.5

1.26
5.2/10

08:00

Kết thúc
FC Noah
FC Noah
2 : 0
Van
Van
1.2
7.2
13

1

1.2

O2.5

1.47

YES

2.1

H1

1.55
6.6/10

11:00

Kết thúc
Gandzasar
Gandzasar
0 : 3
FC Noah
FC Noah
7.75
4.65
1.39

2

1.39

O2.5

1.75

YES

2.12

2

1.39
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Noah

Bạn đang tìm nhận định FC Noah? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Noah, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của FC Noah với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, FC Noah đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

FC Noah hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Noah đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Noah chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng415
Hòa022
Thua112
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn1.61.51.6
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 3 G
4-4-1-1 1 G
5-4-1 1 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ploshchadny
A. Ploshchadny
21 GK 7.30
H. Hambardzumyan
H. Hambardzumyan
35 DEF 7.20
N. Zolotić
N. Zolotić
32 DEF 7.20
N. Mulahusejnović
N. Mulahusejnović
27 FWD 7.11
T. Oshima
T. Oshima
27 MID 6.94
N. Saintini
N. Saintini
25 DEF 6.90
G. Sangaré
G. Sangaré
29 MID 6.88
Y. Eteki
Y. Eteki
28 MID 6.83
S. Muradyan
S. Muradyan
21 DEF 6.81
David Sualehe
David Sualehe
28 DEF 6.79
Hélder Ferreira
Hélder Ferreira
28 MID 6.76
Gonçalo Silva
Gonçalo Silva
34 DEF 6.75
Matheus Aiás
Matheus Aiás
29 FWD 6.71
I. Oulad Omar
I. Oulad Omar
28 MID 6.70
A. Avanesyan
A. Avanesyan
26 MID 6.70
G. Þórarinsson
G. Þórarinsson
33 DEF 6.66
E. Boakye
E. Boakye
26 DEF 6.64
G. Manvelyan
G. Manvelyan
23 MID 6.57
A. Grgić
A. Grgić
31 MID 6.55
T. Fayulu
T. Fayulu
26 GK 6.48
M. Jakoliš
M. Jakoliš
29 MID 6.44
H. Harutyunyan
H. Harutyunyan
26 MID 6.30
O. Čančarević
O. Čančarević
36 GK 5.90