icon back

FC Noah

FC Noah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.20m
KEY INSIGHT FC Noah có dưới 2 phạt góc trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
130 Trận đấu đã nhận định
67.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Noah Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Afgelopen
red card BKMA
BKMA
0 : 2
Noah
Noah red card
8
5.4
1.32

2

1.32

U3.5

1.61

YES

1.8

2

1.32
3.9/10

07:00

Afgelopen
red card Pyunik Y
Pyunik Yerevan
1 : 2
FC Noah
Noah
3.7
3.45
2

1

3.7

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
6.4/10

16:00

Afgelopen
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4 : 0
Noah
Noah
1.3
6
11

1

1.3

O2.5

1.57

NO

1.77

1

1.3
8.8/10

13:45

Afgelopen
Noah
Noah
1 : 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4.6
3.6
2.02

2

2.02

O2.5

2

YES

1.82

X2

1.29
8.5/10

16:00

Afgelopen
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
2 : 0
Noah
Noah
2.2
3.7
3.4

1

2.2

O1.5

1.2

YES

1.53

O1.5

1.2
4.6/10

13:45

Afgelopen
Noah
Noah
2 : 1
Legia
Legia
3.03
3.41
2.44

2

2.45

U3.5

1.33

YES

1.77

X2

1.43
6/10

08:00

Afgelopen
Noah
Noah
2 : 3
BKMA
BKMA
1.15
7.6
16

1

1.15

U3.5

1.82

NO

1.67

U3.5

1.82
2.6/10

10:00

Afgelopen
Van
Van
0 : 0
Noah
Noah
8.5
5.15
1.35

2

1.35

O2.5

1.68

NO

1.85

2

1.35
2.4/10

10:00

Afgelopen
red card Noah
Noah
2 : 2
Alashkert
Alashkert
1.63
3.8
5.4

1

1.63

U3.5

1.36

NO

1.88

U3.5

1.36
8.2/10

11:00

Afgelopen
Noah
Noah
1 : 2
Ararat-Armenia
Ararat-Ar
1.66
3.64
4.41

1

1.66

U3.5

1.41

NO

2.1

U3.5

1.41
5.8/10

11:00

Afgelopen
Ararat
Ararat
0 : 3
FC Noah
Noah
15
7.4
1.12

2

1.12

O2.5

1.28

YES

1.9

H2

1.4
10/10

12:00

Afgelopen
Noah
FC Noah
0 : 0
FC Urartu
Urartu
1.42
4.15
6

1

1.42

U3.5

1.41

NO

1.92

1

1.42
7.4/10

12:00

Afgelopen
FC Noah
FC Noah
2 : 0
Ararat
Ararat red card
1.07
8.5
25

1

1.07

O2.5

1.27

YES

2.27

O2.5

1.27
9.8/10

12:00

Afgelopen
FC Noah
FC Noah
5 : 1
West Armenia
West Armenia
1.06
10
22

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.62

O2.5

1.22
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Noah. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 130 trận đấu có sự tham gia của FC Noah với tỷ lệ trúng 67.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueArmenia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9514
Thắng516
Hòa235
Thua213
Bàn thắng ghi được20525
Bàn thắng để thủng lưới10414
Trung bình ghi bàn2.21.01.8
Trung bình thủng lưới1.10.81.0
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 8
46-60 10
61-75 5
76-90 8
37 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 64%
9 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ploshchadny
A. Ploshchadny
21 GK 7.30
H. Hambardzumyan
H. Hambardzumyan
35 DEF 7.20
N. Zolotić
N. Zolotić
32 DEF 7.20
N. Mulahusejnović
N. Mulahusejnović
27 FWD 7.11
T. Oshima
T. Oshima
27 MID 6.94
N. Saintini
N. Saintini
25 DEF 6.90
G. Sangaré
G. Sangaré
29 MID 6.88
Y. Eteki
Y. Eteki
28 MID 6.83
S. Muradyan
S. Muradyan
21 DEF 6.81
David Sualehe
David Sualehe
28 DEF 6.79
Hélder Ferreira
Hélder Ferreira
28 MID 6.76
Gonçalo Silva
Gonçalo Silva
34 DEF 6.75
Matheus Aiás
Matheus Aiás
29 FWD 6.71
I. Oulad Omar
I. Oulad Omar
28 MID 6.70
A. Avanesyan
A. Avanesyan
26 MID 6.70
G. Þórarinsson
G. Þórarinsson
33 DEF 6.66
E. Boakye
E. Boakye
26 DEF 6.64
G. Manvelyan
G. Manvelyan
23 MID 6.57
A. Grgić
A. Grgić
31 MID 6.55
T. Fayulu
T. Fayulu
26 GK 6.48
M. Jakoliš
M. Jakoliš
29 MID 6.44
H. Harutyunyan
H. Harutyunyan
26 MID 6.30
O. Čančarević
O. Čančarević
36 GK 5.90