icon back

PAOK

PAOK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €89.25m

Phong độ gần đây

DLWWD
198 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PAOK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Tamat
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 0
PAOK
PAOK
2.05
3.45
4.5

1

2.05

U3.5

1.23

NO

1.81

U3.5

1.23
8/10

14:00

Tamat
Kifisia
Kifisia
1 : 4
PAOK
PAOK
7.75
4.5
1.45

2

1.45

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
7.3/10

13:00

Tamat
PAOK
PAOK
2 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
1.31
5.4
12

1

1.31

O1.5

1.26

YES

2.35

1

1.31
8.8/10

16:00

Tamat
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 0
PAOK
PAOK
1.65
4.1
6.25

1

1.65

U3.5

1.33

NO

1.84

U3.5

1.33
6.6/10

13:45

Tamat
PAOK
PAOK
1 : 2
Celta Vigo
Celta Vigo
2.9
3.2
2.95

X

3.2

U3.5

1.22

YES

2.05

U3.5

1.22
4.7/10

12:00

Tamat
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 1
PAOK
PAOK
8
4.2
1.52

2

1.52

U3.5

1.23

NO

1.57

2

1.52
8.8/10

13:30

Tamat
PAOK
PAOK
0 : 0
AEK Athens FC
AEK Athens FC
2.3
3.25
3.6

1

2.3

U3.5

1.25

NO

1.92

1X

1.35
8.9/10

14:30

Tamat
PAOK
PAOK
2 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
2
3.4
4.45

1

2

U3.5

1.26

NO

1.82

U3.5

1.26
7.5/10

13:00

Tamat
Aris
Aris
0 : 0
PAOK
PAOK
4
3.35
2.05

2

2.05

U2.5

1.68

NO

1.82

X2

1.27
8.7/10

13:30

Tamat
PAOK
PAOK
4 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.12
13
29

1

1.12

O2.5

1.42

NO

1.55

H1

1.4
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng PAOK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 198 trận đấu có sự tham gia của PAOK với tỷ lệ trúng 69.7% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng10616
Hòa235
Thua022
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới31215
Trung bình ghi bàn2.02.22.1
Trung bình thủng lưới0.31.10.7
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 3 G
4-3-3 1 G
4-2-2-2 1 G
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
19 Trận
Tài 1.5 65%
15 Trận
Tài 2.5 43%
10 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Michailidis
G. Michailidis
25 DEF 7.49
G. Konstantelias
G. Konstantelias
22 MID 7.38
Taison
Taison
37 FWD 7.32
A. Vogliacco
A. Vogliacco
27 DEF 7.28
T. Kędziora
T. Kędziora
31 DEF 7.26
D. Pelkas
D. Pelkas
32 MID 7.20
A. Živković
A. Živković
29 MID 7.16
K. Despodov
K. Despodov
29 FWD 7.13
Joan Sastre
Joan Sastre
28 DEF 7.12
M. Ozdoev
M. Ozdoev
33 MID 7.04
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 7.03
D. Chatsidis
D. Chatsidis
19 MID 7.02
J. Kenny
J. Kenny
28 DEF 6.97
K. Thymianis
K. Thymianis
24 DEF 6.95
D. Lovren
D. Lovren
36 DEF 6.94
L. Ivanušec
L. Ivanušec
27 FWD 6.88
A. Tsiftsis
A. Tsiftsis
26 GK 6.87
S. Meïté
S. Meïté
31 MID 6.86
A. Baba
A. Baba
31 DEF 6.84
A. Jeremejeff
A. Jeremejeff
32 FWD 6.84
G. Taylor
G. Taylor
28 DEF 6.78
J. Pavlenka
J. Pavlenka
33 GK 6.77
A. Mythou
A. Mythou
18 FWD 6.77
M. Camara
M. Camara
28 MID 6.66
J. Sánchez
J. Sánchez
28 DEF 6.65
F. Chalov
F. Chalov
27 FWD 6.60
G. Giakoumakis
G. Giakoumakis
31 FWD 6.54
D. Berdos
D. Berdos
17 FWD 6.50
A. Bianco
A. Bianco
23 MID 6.41