1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. PAOK
PAOK

PAOK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €89.25m
KEY INSIGHT PAOK bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND PAOK không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất
TREND PAOK bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
127 Trận đấu đã nhận định
69.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
2 : 3
PAOK
PAOK
2.8
3.35
2.67

1

2.8

U3.5

1.26

NO

1.87

1X

1.52
4.5/10

10:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
0 : 0
Twente
Twente
2.3
3.4
2.77

2

2.77

O2.5

1.55

YES

1.48

GG

1.48
4.8/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1.55
4.2
5.3

1

1.55

O2.5

1.65

YES

1.74

GG

1.74
3.8/10

08:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
4 : 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo
2.05
4
3.8

1

2.05

U3.5

1.55

NO

2.4

U3.5

1.55
2.6/10

11:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
4 : 1
SK Beveren
SK Beveren
1.74
3.8
4.05

1

1.74

O2.5

1.65

YES

1.62

1

1.74
5.8/10

12:30

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
2 : 2
PAOK
PAOK
4.1
3.6
2.05

2

2.05

U2.5

1.96

NO

2.05

X2

1.29
4.1/10

12:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
1 : 1
AEK A
AEK A
1.95
3.5
4.25

2

4.25

U3.5

1.37

YES

1.79

U3.5

1.37
2.3/10

12:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
1 : 1
PAOK
PAOK
1.8
3.75
5.25

1

1.8

U3.5

1.32

NO

1.85

U3.5

1.32
7.3/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
3.35
3.1
2.7

2

2.7

U2.5

1.61

NO

1.81

U2.5

1.61
6/10

13:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 3
OFI
OFI
1.37
5.2
11

1

1.37

U3.5

1.39

NO

1.68

1

1.37
8/10

11:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 0
PAOK
PAOK
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 1
PAOK
PAOK
13
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.42

NO

1.62

2

1.3
10/10

11:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 0
Levadiakos
Levadiakos
1.3
5.2
12.5

1

1.3

O1.5

1.26

NO

1.71

1

1.3
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAOK

Bạn đang tìm nhận định PAOK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PAOK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của PAOK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, PAOK đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

PAOK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €89.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PAOK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PAOK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng325
Hòa314
Thua134
Bàn thắng ghi được131124
Bàn thắng để thủng lưới31417
Trung bình ghi bàn1.91.81.8
Trung bình thủng lưới0.42.31.3
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
31 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 31%
4 Trận
Tài 3.5 23%
3 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Jeremejeff
A. Jeremejeff
32 FWD 7.70
G. Konstantelias
G. Konstantelias
22 MID 7.27
A. Tsiftsis
A. Tsiftsis
26 GK 7.18
A. Živković
A. Živković
29 MID 7.16
J. Pavlenka
J. Pavlenka
33 GK 7.13
S. Meïté
S. Meïté
31 MID 7.10
T. Kędziora
T. Kędziora
31 DEF 6.94
G. Michailidis
G. Michailidis
25 DEF 6.88
A. Bianco
A. Bianco
23 MID 6.82
J. Kenny
J. Kenny
28 DEF 6.80
Taison
Taison
37 MID 6.80
G. Giakoumakis
G. Giakoumakis
31 FWD 6.80
A. Baba
A. Baba
31 DEF 6.78
K. Despodov
K. Despodov
29 FWD 6.78
L. Ivanušec
L. Ivanušec
27 FWD 6.78
D. Pelkas
D. Pelkas
32 MID 6.77
A. Vogliacco
A. Vogliacco
27 DEF 6.73
A. Mythou
A. Mythou
18 FWD 6.65
M. Ozdoev
M. Ozdoev
33 MID 6.55
M. Camara
M. Camara
28 MID 6.46
D. Lovren
D. Lovren
36 DEF 6.30
D. Chatsidis
D. Chatsidis
19 FWD 6.30
F. Chalov
F. Chalov
27 FWD 6.28
G. Taylor
G. Taylor
28 DEF 6.20
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.20
Joan Sastre
Joan Sastre
28 DEF 6.00