PAOK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
PAOK
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
PAOK
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
PAOK
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
11:00 Kết thúc |
PAOK
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Panathinaikos
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
12:30 Kết thúc |
PAOK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Olympiakos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
PAOK
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
PAOK
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
AEK A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Volos
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
PAOK
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAOK
Bạn đang tìm nhận định PAOK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PAOK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của PAOK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, PAOK đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
PAOK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €89.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PAOK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
PAOK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 14 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 2.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Jeremejeff
|
32 | FWD | 7.70 |
|
G. Konstantelias
|
22 | MID | 7.27 |
|
A. Tsiftsis
|
26 | GK | 7.18 |
|
A. Živković
|
29 | MID | 7.16 |
|
J. Pavlenka
|
33 | GK | 7.13 |
|
S. Meïté
|
31 | MID | 7.10 |
|
T. Kędziora
|
31 | DEF | 6.94 |
|
G. Michailidis
|
25 | DEF | 6.88 |
|
A. Bianco
|
23 | MID | 6.82 |
|
J. Kenny
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Taison
|
37 | MID | 6.80 |
|
G. Giakoumakis
|
31 | FWD | 6.80 |
|
A. Baba
|
31 | DEF | 6.78 |
|
K. Despodov
|
29 | FWD | 6.78 |
|
L. Ivanušec
|
27 | FWD | 6.78 |
|
D. Pelkas
|
32 | MID | 6.77 |
|
A. Vogliacco
|
27 | DEF | 6.73 |
|
A. Mythou
|
18 | FWD | 6.65 |
|
M. Ozdoev
|
33 | MID | 6.55 |
|
M. Camara
|
28 | MID | 6.46 |
|
D. Lovren
|
36 | DEF | 6.30 |
|
D. Chatsidis
|
19 | FWD | 6.30 |
|
F. Chalov
|
27 | FWD | 6.28 |
|
G. Taylor
|
28 | DEF | 6.20 |
|
C. Zafeiris
|
22 | MID | 6.20 |
|
Joan Sastre
|
28 | DEF | 6.00 |







