1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. PAOK
PAOK

PAOK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €89.25m
KEY INSIGHT PAOK không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
203 Trận đấu đã nhận định
69.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PAOK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
PAOK
PAOK
vs
OFI
OFI
1.42
4.8
8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 0
PAOK
PAOK
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
0 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
1.7
3.7
5.8

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.72

1

1.7
6.1/10

12:00

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 1
PAOK
PAOK
13
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.42

NO

1.62

2

1.3
10/10

11:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 0
Levadiakos
Levadiakos
1.3
5.2
12.5

1

1.3

O1.5

1.26

NO

1.71

1

1.3
8.5/10

14:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 0
PAOK
PAOK
2.05
3.45
4.5

1

2.05

U3.5

1.23

NO

1.81

U3.5

1.23
8/10

13:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
1 : 4
PAOK
PAOK
7.75
4.5
1.45

2

1.45

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
7.3/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
1.31
5.4
12

1

1.31

O1.5

1.26

YES

2.35

1

1.31
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAOK

Bạn đang tìm nhận định PAOK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PAOK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của PAOK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, PAOK đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PAOK đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

PAOK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €89.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PAOK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

CupGreece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng325
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới358
Trung bình ghi bàn3.31.32.1
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 3
46-60 2
61-75 4
76-90 5
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Michailidis
G. Michailidis
25 DEF 7.35
G. Konstantelias
G. Konstantelias
22 MID 7.29
A. Vogliacco
A. Vogliacco
27 DEF 7.29
Taison
Taison
37 FWD 7.24
A. Živković
A. Živković
29 MID 7.19
T. Kędziora
T. Kędziora
31 DEF 7.19
D. Pelkas
D. Pelkas
32 MID 7.15
Joan Sastre
Joan Sastre
28 DEF 7.04
K. Despodov
K. Despodov
29 FWD 7.03
M. Ozdoev
M. Ozdoev
33 MID 7.02
D. Chatsidis
D. Chatsidis
19 MID 6.99
J. Kenny
J. Kenny
28 DEF 6.97
K. Thymianis
K. Thymianis
24 DEF 6.95
D. Lovren
D. Lovren
36 DEF 6.92
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.91
A. Baba
A. Baba
31 DEF 6.88
S. Meïté
S. Meïté
31 MID 6.86
L. Ivanušec
L. Ivanušec
27 FWD 6.82
A. Tsiftsis
A. Tsiftsis
26 GK 6.81
A. Mythou
A. Mythou
18 FWD 6.80
J. Pavlenka
J. Pavlenka
33 GK 6.77
G. Taylor
G. Taylor
28 DEF 6.77
J. Sánchez
J. Sánchez
28 DEF 6.76
A. Jeremejeff
A. Jeremejeff
32 FWD 6.75
M. Camara
M. Camara
28 MID 6.69
F. Chalov
F. Chalov
27 FWD 6.60
G. Giakoumakis
G. Giakoumakis
31 FWD 6.55
D. Berdos
D. Berdos
17 FWD 6.50
A. Bianco
A. Bianco
23 MID 6.36