1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. PAOK
PAOK

PAOK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €89.25m
KEY INSIGHT PAOK không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDD
207 Trận đấu đã nhận định
69.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PAOK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
2 : 2
PAOK
PAOK
4.1
3.6
2.05

2

2.05

U2.5

1.96

NO

2.05

X2

1.29
4.1/10

12:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
1 : 1
AEK A
AEK A
1.95
3.5
4.25

2

4.25

U3.5

1.37

YES

1.79

U3.5

1.37
2.3/10

12:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
1 : 1
PAOK
PAOK
1.8
3.75
5.25

1

1.8

U3.5

1.32

NO

1.85

U3.5

1.32
7.3/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
3.35
3.1
2.7

2

2.7

U2.5

1.61

NO

1.81

U2.5

1.61
6/10

13:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 3
OFI
OFI
1.37
5.2
11

1

1.37

U3.5

1.39

NO

1.68

1

1.37
8/10

11:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 0
PAOK
PAOK
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
0 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
1.7
3.7
5.8

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.72

1

1.7
6.1/10

12:00

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 1
PAOK
PAOK
13
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.42

NO

1.62

2

1.3
10/10

11:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 0
Levadiakos
Levadiakos
1.3
5.2
12.5

1

1.3

O1.5

1.26

NO

1.71

1

1.3
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAOK

Bạn đang tìm nhận định PAOK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PAOK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của PAOK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, PAOK đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PAOK đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.38 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

PAOK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €89.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PAOK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng12618
Hòa459
Thua044
Bàn thắng ghi được312657
Bàn thắng để thủng lưới51823
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới0.31.20.7
Giữ sạch lưới11516
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-4-2 4 G
4-3-3 1 G
4-2-2-2 1 G
54 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 55%
17 Trận
Tài 2.5 39%
12 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Konstantelias
G. Konstantelias
22 MID 7.32
A. Vogliacco
A. Vogliacco
27 DEF 7.29
G. Michailidis
G. Michailidis
25 DEF 7.27
T. Kędziora
T. Kędziora
31 DEF 7.20
A. Živković
A. Živković
29 MID 7.19
Taison
Taison
37 FWD 7.15
D. Pelkas
D. Pelkas
32 MID 7.09
A. Mythou
A. Mythou
18 MID 7.09
Joan Sastre
Joan Sastre
28 DEF 7.04
K. Despodov
K. Despodov
29 FWD 7.03
M. Ozdoev
M. Ozdoev
33 MID 6.98
K. Thymianis
K. Thymianis
24 DEF 6.95
D. Chatsidis
D. Chatsidis
19 MID 6.93
D. Lovren
D. Lovren
36 DEF 6.92
A. Baba
A. Baba
31 DEF 6.88
J. Kenny
J. Kenny
28 DEF 6.85
A. Tsiftsis
A. Tsiftsis
26 GK 6.84
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.83
S. Meïté
S. Meïté
31 MID 6.82
A. Jeremejeff
A. Jeremejeff
32 FWD 6.82
J. Pavlenka
J. Pavlenka
33 GK 6.79
G. Taylor
G. Taylor
28 DEF 6.77
L. Ivanušec
L. Ivanušec
27 FWD 6.77
M. Camara
M. Camara
28 MID 6.68
J. Sánchez
J. Sánchez
28 DEF 6.66
F. Chalov
F. Chalov
27 FWD 6.60
G. Giakoumakis
G. Giakoumakis
31 FWD 6.55
D. Berdos
D. Berdos
17 FWD 6.50
A. Bianco
A. Bianco
23 MID 6.35