1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Zimbru
Zimbru

Zimbru Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Zimbru bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Zimbru không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
47 Trận đấu đã nhận định
61.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
1 : 1
FC Noah
FC Noah
4.55
3.6
1.72

1X

2.12

O2.5

1.92

NO

1.87

O2.5

1.92
6.4/10

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
4 : 2
Zimbru
Zimbru
2.37
3.15
2.87

1

2.37

U2.5

1.56

NO

1.76

U2.5

1.56
8.8/10

13:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
3 : 0
CSF Balti
CSF Balti
1.23
5.9
11

1

1.23

U3.5

1.55

YES

2.11

1

1.23
5.4/10

13:00

Kết thúc
Milsami O
Milsami Orhei
0 : 0
Zimbru
Zimbru
3.5
3.15
2.05

2

2.05

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.5/10

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
2 : 0
Zimbru
Zimbru
2.4
3
3.1

1

2.4

U2.5

1.53

NO

1.71

U2.5

1.53
8/10

13:30

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
1 : 1
Petrocub
Petrocub
2.35
3.05
3.35

1

2.35

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
3.6/10

12:00

Kết thúc
Milsami O
Milsami Orhei
0 : 1
Zimbru
Zimbru
4.1
3.6
1.87

2

1.87

U3.5

1.31

YES

1.75

X2

1.24
7.4/10

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
1 : 0
Zimbru
Zimbru
2.4
3.2
3.1

X

3.2

O1.5

1.35

YES

1.88

O1.5

1.35
3.3/10

11:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
4 : 1
CSF Balti
CSF Balti
1.33
4.8
8.9

1

1.33

U3.5

1.39

YES

2.15

1

1.33
8/10

12:00

Kết thúc
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
0 : 3
Zimbru
Zimbru
9.5
5.55
1.28

2

1.28

O2.5

1.55

YES

2.05

2

1.28
8/10

06:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
5 : 0
Politehnica UTM
Politehnica U
1.16
8
14

1

1.16

O2.5

1.25

YES

1.85

O2.5

1.25
5.1/10

06:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
4 : 2
Politehnica UTM
Politehnica U
1.57
6.9
5

1

1.57

O2.5

1.25

YES

1.91

1

1.57
5/10

11:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
3 : 1
Spartanii Selemet
Spartanii
1.29
4.8
8.36

1

1.29

O2.5

1.6

YES

1.95

1

1.29
3.4/10

01:00

Kết thúc
Sfintul G.
Sfintul Gheorghe
0 : 2
Zimbru
Zimbru
2.31
2.95
3.13

2

3.13

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
5.2/10

01:00

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
2 : 1
Dinamo-Auto
Dinamo-Au
2.15
3.33
3.08

1

2.15

U3.5

1.36

NO

2.1

U3.5

1.36
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zimbru

Bạn đang tìm nhận định Zimbru? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zimbru, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Zimbru với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Zimbru đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Zimbru hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zimbru đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Zimbru chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn0.01.00.5
Trung bình thủng lưới2.01.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Stînă
V. Stînă
27 MID 7.91
T. Sharkovskiy
T. Sharkovskiy
21 MID 7.35
M. Ștefan
M. Ștefan
24 DEF 7.29
Ștefan Bîtca
Ștefan Bîtca
20 FWD 7.08
N. Cebotari
N. Cebotari
28 GK 6.53
D. Kozlovskiy
D. Kozlovskiy
32 FWD 6.46