1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. TSC Backa Topola
TSC Backa Topola

TSC Backa Topola Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.48m
KEY INSIGHT TSC Backa Topola thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND TSC Backa Topola ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND TSC Backa Topola có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
173 Trận đấu đã nhận định
67.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSC B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
TSC B
TSC Backa Topola
vs
Mladost Lucani
Mladost L
1.85
3.5
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
red card Spartak Z
FK Spartak Zdrepceva KRV
1 : 4
TSC Backa Topola
TSC B
5
3.6
1.85

2

1.85

U3.5

1.35

YES

1.83

2

1.85
6.3/10

10:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
4 : 1
Napredak
Napredak
1.36
5.5
9.5

X2

3.65

O2.5

1.65

YES

1.98

O2.5

1.65
2.8/10

11:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
1 : 3
IMT Novi Beograd
IMT N
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
6.5/10

12:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
1 : 2
TSC B
TSC B
5
3.5
1.76

2

1.76

O1.5

1.34

NO

1.81

2

1.76
8.1/10

09:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.15
3.35
3.75

1

2.15

U3.5

1.25

NO

1.86

1X

1.31
8.5/10

10:00

Kết thúc
Partizan
Partizan
2 : 1
TSC
TSC
1.73
4
5.25

2

5.25

U3.5

1.48

NO

2.08

U3.5

1.48
4.5/10

07:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P
2.1
3.3
3.7

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.74

U3.5

1.2
9.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSC Backa Topola

Bạn đang tìm nhận định TSC Backa Topola? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TSC Backa Topola được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của TSC Backa Topola với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, TSC Backa Topola đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, TSC Backa Topola đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.70 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

TSC Backa Topola hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TSC Backa Topola đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng549
Hòa6410
Thua5712
Bàn thắng ghi được161430
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 2 G
4-1-3-2 1 G
78 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
19 Trận
Tài 1.5 26%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Šatara
M. Šatara
30 DEF 7.18
V. Radojević
V. Radojević
21 DEF 7.08
M. Radin
M. Radin
34 MID 7.04
L. Capan
L. Capan
30 DEF 7.03
A. Todoroski
A. Todoroski
26 MID 7.00
N. Simić
N. Simić
29 GK 6.99
R. Bosić
R. Bosić
25 MID 6.97
B. Roux
B. Roux
26 DEF 6.93
V. Ilić
V. Ilić
22 GK 6.92
B. Jovičić
B. Jovičić
32 MID 6.92
V. Krstić
V. Krstić
22 DEF 6.87
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.86
S. Jovanović
S. Jovanović
31 DEF 6.85
S. Singh
S. Singh
26 MID 6.82
S. Mezei
S. Mezei
25 DEF 6.78
M. Pantović
M. Pantović
23 MID 6.77
A. Petrović
A. Petrović
17 MID 6.70
S. Urošević
S. Urošević
31 DEF 6.70
S. Mladenović
S. Mladenović
18 MID 6.68
Bogdan Petrovic
Bogdan Petrovic
21 FWD 6.66
M. Milosavić
M. Milosavić
21 MID 6.66
D. Savić
D. Savić
24 MID 6.63
S. Jovanović
S. Jovanović
34 FWD 6.58
Aleksandar Stančić
Aleksandar Stančić
19 MID 6.57
T. Conraad
T. Conraad
28 FWD 6.56
P. Mboungou
P. Mboungou
25 FWD 6.50
Stefan Tomovic
Stefan Tomovic
17 MID 6.48
Miloš Soprenić
Miloš Soprenić
17 FWD 6.35
B. Dimoski
B. Dimoski
24 DEF 6.30