1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. TSC Backa Topola
TSC Backa Topola

TSC Backa Topola Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.48m
KEY INSIGHT TSC Backa Topola ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND TSC Backa Topola để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 8 trận gần nhất của TSC Backa Topola

Phong độ gần đây

LDWLD
177 Trận đấu đã nhận định
67.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSC B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 1
TSC Backa Topola
TSC B
4.4
4.1
1.82

2

1.82

O1.5

1.29

YES

1.85

2

1.82
4.8/10

14:00

Kết thúc
red card TSC B
TSC Backa Topola
1 : 2
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2.3
3.15
3.85

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.77

O1.5

1.3
6.9/10

12:30

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
6 : 1
Javor
Javor
1.85
3.6
4.5

2

4.5

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
4.8/10

13:30

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2 : 2
TSC B
TSC B
2.35
3.3
3

1

2.35

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
6.1/10

13:00

Kết thúc
red card TSC B
TSC Backa Topola
1 : 2
Mladost Lucani
Mladost L
1.7
3.65
5.3

1

1.7

U2.5

1.85

NO

1.93

1

1.7
5.3/10

14:00

Kết thúc
red card Spartak Z
FK Spartak Zdrepceva KRV
1 : 4
TSC Backa Topola
TSC B
5
3.6
1.85

2

1.85

U3.5

1.35

YES

1.83

2

1.85
6.3/10

10:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
4 : 1
Napredak
Napredak
1.36
5.5
9.5

X2

3.65

O2.5

1.65

YES

1.98

O2.5

1.65
2.8/10

11:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
1 : 3
IMT Novi Beograd
IMT N
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSC Backa Topola

Bạn đang tìm nhận định TSC Backa Topola? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSC Backa Topola, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của TSC Backa Topola với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, TSC Backa Topola đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, TSC Backa Topola đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.98 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

TSC Backa Topola hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSC Backa Topola đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191736
Thắng6511
Hòa6511
Thua7714
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới222244
Trung bình ghi bàn1.31.21.2
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-4-2 4 G
5-4-1 3 G
4-1-4-1 2 G
92 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
24 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Bosić
R. Bosić
25 MID 7.14
A. Todoroski
A. Todoroski
26 MID 7.13
V. Radojević
V. Radojević
21 DEF 7.08
M. Radin
M. Radin
34 MID 7.04
L. Capan
L. Capan
30 DEF 6.99
M. Šatara
M. Šatara
30 DEF 6.97
V. Ilić
V. Ilić
22 GK 6.92
Hayden Durose
Hayden Durose
29 DEF 6.90
B. Jovičić
B. Jovičić
32 MID 6.90
N. Simić
N. Simić
29 GK 6.90
B. Roux
B. Roux
26 DEF 6.90
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.86
V. Krstić
V. Krstić
22 DEF 6.84
S. Jovanović
S. Jovanović
31 DEF 6.83
S. Singh
S. Singh
26 MID 6.82
S. Mezei
S. Mezei
25 DEF 6.78
D. Savić
D. Savić
24 MID 6.77
M. Pantović
M. Pantović
23 MID 6.77
M. Milosavić
M. Milosavić
21 MID 6.74
Bogdan Petrovic
Bogdan Petrovic
21 FWD 6.72
A. Petrović
A. Petrović
17 MID 6.69
S. Urošević
S. Urošević
31 DEF 6.67
Aleksandar Stančić
Aleksandar Stančić
19 MID 6.63
S. Mladenović
S. Mladenović
18 MID 6.62
S. Jovanović
S. Jovanović
34 FWD 6.58
T. Conraad
T. Conraad
28 FWD 6.56
P. Mboungou
P. Mboungou
25 FWD 6.50
Stefan Tomovic
Stefan Tomovic
17 MID 6.45
Miloš Soprenić
Miloš Soprenić
17 FWD 6.35
B. Dimoski
B. Dimoski
24 DEF 6.30