TSC Backa Topola Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TSC B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
IMT N
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
TSC B
6
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Radnicki 1923
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Spartak Z
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
TSC B
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSC Backa Topola
Bạn đang tìm nhận định TSC Backa Topola? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSC Backa Topola, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của TSC Backa Topola với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, TSC Backa Topola đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, TSC Backa Topola đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.98 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
TSC Backa Topola hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSC Backa Topola đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 17 | 36 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 22 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Bosić
|
25 | MID | 7.14 |
|
A. Todoroski
|
26 | MID | 7.13 |
|
V. Radojević
|
21 | DEF | 7.08 |
|
M. Radin
|
34 | MID | 7.04 |
|
L. Capan
|
30 | DEF | 6.99 |
|
M. Šatara
|
30 | DEF | 6.97 |
|
V. Ilić
|
22 | GK | 6.92 |
|
Hayden Durose
|
29 | DEF | 6.90 |
|
B. Jovičić
|
32 | MID | 6.90 |
|
N. Simić
|
29 | GK | 6.90 |
|
B. Roux
|
26 | DEF | 6.90 |
|
M. Degenek
|
31 | DEF | 6.86 |
|
V. KrstiÄ
|
22 | DEF | 6.84 |
|
S. Jovanović
|
31 | DEF | 6.83 |
|
S. Singh
|
26 | MID | 6.82 |
|
S. Mezei
|
25 | DEF | 6.78 |
|
D. Savić
|
24 | MID | 6.77 |
|
M. Pantović
|
23 | MID | 6.77 |
|
M. Milosavić
|
21 | MID | 6.74 |
|
Bogdan Petrovic
|
21 | FWD | 6.72 |
|
A. PetroviÄ
|
17 | MID | 6.69 |
|
S. Urošević
|
31 | DEF | 6.67 |
|
Aleksandar Stančić
|
19 | MID | 6.63 |
|
S. Mladenović
|
18 | MID | 6.62 |
|
S. Jovanović
|
34 | FWD | 6.58 |
|
T. Conraad
|
28 | FWD | 6.56 |
|
P. Mboungou
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Stefan Tomovic
|
17 | MID | 6.45 |
|
Miloš Soprenić
|
17 | FWD | 6.35 |
|
B. Dimoski
|
24 | DEF | 6.30 |





