TSV Steinbach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
TSV S
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hessen K
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
FSV Frankfurt
0
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
TSV S
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
TSV S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
08:00 Kết thúc |
SGV Freiberg
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Villingen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
TSV S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bayern A
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV Steinbach
Bạn đang tìm nhận định TSV Steinbach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSV Steinbach, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của TSV Steinbach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, TSV Steinbach đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
TSV Steinbach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSV Steinbach đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 40 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 29 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.4 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |





