1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €388.00m
KEY INSIGHT Thổ Nhĩ Kỳ bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
34 Trận đấu đã nhận định
76.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thổ Nhĩ Kỳ Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Kosovo
Kosovo
0 : 1
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4.1
3.6
2.02

X2

1.29

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
5.1/10

12:00

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
1 : 0
Romania
Romania
1.5
5
7.5

1

1.5

O1.5

1.2

NO

2.05

1

1.5
8.8/10

14:45

Kết thúc
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
2 : 2
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
1.21
8
17

1

1.21

O2.5

1.37

NO

1.87

NG

1.87
7/10

12:00

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
2 : 0
Bulgaria
Bulgaria
1.11
9.3
20

1

1.11

O2.5

1.35

NO

1.65

H1

1.37
10/10

14:45

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4 : 1
Georgia
Georgia
1.53
4.33
5.9

1

1.53

O2.5

1.62

YES

1.7

O2.5

1.62
8/10

14:45

Kết thúc
Bulgaria
Bulgaria
1 : 6
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
12.5
5.6
1.25

2

1.25

O2.5

1.65

NO

1.63

2

1.25
10/10

14:45

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
0 : 6
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
5.9
4.5
1.52

2

1.52

O2.5

1.56

YES

1.67

O2.5

1.56
8/10

12:00

Kết thúc
red card Georgia
Georgia
2 : 3
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ red card
3.2
3.52
2.15

X2

1.33

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thổ Nhĩ Kỳ

Bạn đang tìm nhận định Thổ Nhĩ Kỳ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thổ Nhĩ Kỳ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Thổ Nhĩ Kỳ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Thổ Nhĩ Kỳ đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Thổ Nhĩ Kỳ đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.52 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Thổ Nhĩ Kỳ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €388.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thổ Nhĩ Kỳ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

World Cup - Qualification EuropeWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng325
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được71118
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn1.83.72.6
Trung bình thủng lưới1.81.71.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
5-4-1 1 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bayındır
A. Bayındır
27 GK 7.90
H. Çalhanoğlu
H. Çalhanoğlu
31 MID 7.60
K. Yıldız
K. Yıldız
20 MID 7.46
A. Güler
A. Güler
20 MID 7.38
M. Demiral
M. Demiral
27 DEF 7.20
Z. Çelik
Z. Çelik
28 DEF 7.10
M. Müldür
M. Müldür
26 DEF 7.02
O. Kökçü
O. Kökçü
25 MID 7.00
C. Uzun
C. Uzun
20 MID 7.00
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 For 6.93
S. Akaydin
S. Akaydin
31 DEF 6.93
K. Aktürkoğlu
K. Aktürkoğlu
27 For 6.92
Ç. Söyüncü
Ç. Söyüncü
29 DEF 6.90
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 6.86
Y. Akgün
Y. Akgün
25 For 6.83
S. Özcan
S. Özcan
27 MID 6.78
İ. Yüksek
İ. Yüksek
27 MID 6.75
D. Gül
D. Gül
21 FWD 6.75
K. Ayhan
K. Ayhan
31 DEF 6.70
A. Karazor
A. Karazor
29 MID 6.70
Yusuf Akçiçek
Yusuf Akçiçek
20 DEF 6.70
F. Kadıoğlu
F. Kadıoğlu
26 DEF 6.68
A. Bardakcı
A. Bardakcı
31 DEF 6.66
E. Elmalı
E. Elmalı
25 DEF 6.37
Y. Sarı
Y. Sarı
27 For 6.30
M. Eskihellaç
M. Eskihellaç
28 MID 6.30
B. Yılmaz
B. Yılmaz
25 For 5.97
O. Aydın
O. Aydın
25 MID 5.97