Universidad Catolica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Universidad C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:10 Kết thúc |
Emelec
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
19:00 Kết thúc |
El Nacional
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Orense SC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Universidad C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Aucas
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Universidad C
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Manta FC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
20:00 Kết thúc |
Universidad C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad Catolica
Bạn đang tìm nhận định Universidad Catolica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universidad Catolica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Universidad Catolica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Universidad Catolica đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Universidad Catolica đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Universidad Catolica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universidad Catolica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 7 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 6 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Lara
|
26 | GK | 8.70 |
|
D. Clavijo
|
25 | MID | 7.29 |
|
L. Cangá
|
30 | DEF | 7.26 |
|
J. Chancellor
|
33 | DEF | 7.09 |
|
A. Londoño
|
24 | MID | 7.07 |
|
J. Cacciabue
|
27 | MID | 7.06 |
|
M. Díaz
|
34 | MID | 7.02 |
|
E. Mejía
|
25 | DEF | 6.96 |
|
B. Palacios
|
30 | FWD | 6.95 |
|
G. Anangonó
|
27 | DEF | 6.88 |
|
E. Valencia
|
22 | DEF | 6.87 |
|
Darwin Carlos Nazareno Arroyo
|
21 | DEF | 6.83 |
|
Alex Andrés Rodríguez Reascos
|
22 | MID | 6.77 |
|
R. Romo
|
35 | GK | 6.76 |
|
M. Alonso
|
31 | MID | 6.76 |
|
D. Palacios
|
26 | DEF | 6.76 |
|
L. Moreno
|
20 | DEF | 6.75 |
|
F. Martínez
|
40 | MID | 6.75 |
|
J. Fajardo
|
32 | FWD | 6.73 |
|
E. Rose
|
26 | FWD | 6.71 |
|
J. Mohor
|
19 | MID | 6.70 |
|
R. Troya
|
19 | MID | 6.70 |
|
Foad Eid
|
23 | FWD | 6.50 |
|
C. Benalcazar
|
20 | FWD | 6.20 |
|
M. Sevillano
|
23 | MID | 5.97 |
|
Jeysinio Chala
|
18 | MID | - |




