1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Udinese
Udinese

Udinese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.35m
KEY INSIGHT Udinese không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
170 Trận đấu đã nhận định
62.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Udinese Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
Udinese
Udinese red card
1.55
4.3
7

X2

2.65

U3.5

1.38

YES

2.01

X2

2.65
2.4/10

14:45

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Cremonese
Cremonese
2.5
3.25
3.2

1

2.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
5.5/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
0 : 2
Udinese
Udinese
2.65
3.15
3.05

2

3.05

U3.5

1.27

NO

1.95

X2

1.52
4.9/10

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
2 : 0
Torino
Torino
2.1
3.5
4.1

X

3.5

U3.5

1.3

YES

1.89

U3.5

1.3
3.2/10

14:45

Kết thúc
Lazio
Lazio
3 : 3
Udinese
Udinese
2.3
3.25
3.6

1

2.3

U3.5

1.25

YES

1.96

1X

1.33
8.5/10

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Parma
Parma
2.18
3.2
4

1

2.18

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.29
4.3/10

12:00

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
0 : 3
Udinese
Udinese
1.5
4.6
8

X2

2.9

U3.5

1.37

YES

2.14

U3.5

1.37
7.3/10

06:30

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 0
Como
Como
5.8
3.9
1.67

2

1.67

U3.5

1.31

NO

1.81

2

1.67
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Udinese

Bạn đang tìm nhận định Udinese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Udinese, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Udinese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Udinese đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Udinese đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Udinese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Udinese đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng6814
Hòa538
Thua8715
Bàn thắng ghi được182745
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn0.91.51.2
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn7310
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 19 G
3-4-2-1 8 G
4-4-2 3 G
3-1-4-2 2 G
68 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
27 Trận
Tài 1.5 35%
13 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Solet
O. Solet
25 DEF 7.24
K. Davis
K. Davis
27 FWD 7.04
T. Kristensen
T. Kristensen
23 DEF 6.95
D. Padelli
D. Padelli
40 GK 6.95
M. Okoye
M. Okoye
26 GK 6.94
A. Camara
A. Camara
17 MID 6.90
A. Atta
A. Atta
22 MID 6.88
Rui Modesto
Rui Modesto
26 MID 6.87
J. Ekkelenkamp
J. Ekkelenkamp
25 MID 6.87
Branimir Mlačić
Branimir Mlačić
19 DEF 6.87
C. Kabasele
C. Kabasele
34 DEF 6.83
N. Zaniolo
N. Zaniolo
26 MID 6.83
A. Zanoli
A. Zanoli
25 DEF 6.82
J. Karlström
J. Karlström
30 MID 6.80
H. Kamara
H. Kamara
31 DEF 6.79
Iker Bravo
Iker Bravo
20 FWD 6.70
L. Miller
L. Miller
19 MID 6.69
A. Buksa
A. Buksa
29 FWD 6.69
J. Piotrowski
J. Piotrowski
28 MID 6.68
N. Bertola
N. Bertola
22 DEF 6.67
K. Ehizibue
K. Ehizibue
30 MID 6.67
J. Arizala
J. Arizala
20 MID 6.65
J. Zemura
J. Zemura
26 MID 6.63
R. Sava
R. Sava
23 GK 6.60
S. Goglichidze
S. Goglichidze
21 DEF 6.58
S. Lovrić
S. Lovrić
27 MID 6.53
Oier Zarraga
Oier Zarraga
26 MID 6.53
I. Gueye
I. Gueye
19 FWD 6.51
M. Palma
M. Palma
17 DEF 6.48
V. Bayo
V. Bayo
28 FWD 6.41
E. Ebosse
E. Ebosse
26 DEF 6.05