1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Udinese
Udinese

Udinese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.35m

Phong độ gần đây

DWWLL
100 Trận đấu đã nhận định
59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Udinese Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Swansea
Swansea
vs
Udinese
Udinese
3.7
3.7
2.02

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
Udinese
Udinese red card
1.55
4.3
7

X2

2.65

U3.5

1.38

YES

2.01

X2

2.65
2.4/10

14:45

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Cremonese
Cremonese
2.5
3.25
3.2

1

2.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
5.5/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
0 : 2
Udinese
Udinese
2.65
3.15
3.05

2

3.05

U3.5

1.27

NO

1.95

X2

1.52
4.9/10

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
2 : 0
Torino
Torino
2.1
3.5
4.1

X

3.5

U3.5

1.3

YES

1.89

U3.5

1.3
3.2/10

14:45

Kết thúc
Lazio
Lazio
3 : 3
Udinese
Udinese
2.3
3.25
3.6

1

2.3

U3.5

1.25

YES

1.96

1X

1.33
8.5/10

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Parma
Parma
2.18
3.2
4

1

2.18

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.29
4.3/10

12:00

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
0 : 3
Udinese
Udinese
1.5
4.6
8

X2

2.9

U3.5

1.37

YES

2.14

U3.5

1.37
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Udinese

Bạn đang tìm nhận định Udinese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Udinese, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Udinese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Udinese đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Udinese đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.24 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Udinese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Udinese đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Udinese chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được628
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn6.01.02.7
Trung bình thủng lưới2.00.00.7
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Solet
O. Solet
25 DEF 7.24
K. Davis
K. Davis
27 FWD 7.04
T. Kristensen
T. Kristensen
23 DEF 6.95
D. Padelli
D. Padelli
40 GK 6.95
M. Okoye
M. Okoye
26 GK 6.94
A. Camara
A. Camara
17 MID 6.90
A. Atta
A. Atta
22 MID 6.88
Rui Modesto
Rui Modesto
26 MID 6.87
J. Ekkelenkamp
J. Ekkelenkamp
25 MID 6.87
Branimir Mlačić
Branimir Mlačić
19 DEF 6.87
C. Kabasele
C. Kabasele
34 DEF 6.83
N. Zaniolo
N. Zaniolo
26 MID 6.83
A. Zanoli
A. Zanoli
25 DEF 6.82
J. Karlström
J. Karlström
30 MID 6.80
H. Kamara
H. Kamara
31 DEF 6.79
Iker Bravo
Iker Bravo
20 FWD 6.70
L. Miller
L. Miller
19 MID 6.69
A. Buksa
A. Buksa
29 FWD 6.69
J. Piotrowski
J. Piotrowski
28 MID 6.68
N. Bertola
N. Bertola
22 DEF 6.67
K. Ehizibue
K. Ehizibue
30 MID 6.67
J. Arizala
J. Arizala
20 MID 6.65
J. Zemura
J. Zemura
26 MID 6.63
R. Sava
R. Sava
23 GK 6.60
S. Goglichidze
S. Goglichidze
21 DEF 6.58
S. Lovrić
S. Lovrić
27 MID 6.53
Oier Zarraga
Oier Zarraga
26 MID 6.53
I. Gueye
I. Gueye
19 FWD 6.51
M. Palma
M. Palma
17 DEF 6.48
V. Bayo
V. Bayo
28 FWD 6.41
E. Ebosse
E. Ebosse
26 DEF 6.05