1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Ukraine U21
Ukraine U21

Ukraine U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Croatia U21
Croatia U21
1 : 0
Ukraine U21
Ukraine U21
1.96
3.4
3.45

1X

1.26

O1.5

1.28

YES

1.73

O1.5

1.28
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ukraine U21

Bạn đang tìm nhận định Ukraine U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ukraine U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Ukraine U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Ukraine U21 đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ukraine U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng538
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn2.21.82.0
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 2
61-75 2
76-90 4
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Gunichev
E. Gunichev
22 FWD -
I. Krupskyi
I. Krupskyi
21 DEF -
Y. Pavlyuk
Y. Pavlyuk
23 DEF -
V. Roman
V. Roman
22 DEF -
R. Didyk
R. Didyk
23 DEF -
I. Gorbach
I. Gorbach
21 FWD -
O. Yatsyk
O. Yatsyk
22 MID -
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD -
I. Kvasnytsya
I. Kvasnytsya
22 FWD -
O. Fedor
O. Fedor
21 MID -
M. Melnychenko
M. Melnychenko
20 MID -
V. Salyuk
V. Salyuk
23 DEF -
M. Kucheryavyi
M. Kucheryavyi
23 MID -
N. Voloshyn
N. Voloshyn
22 MID -
V. Rubchynskyi
V. Rubchynskyi
23 MID -
V. Brazhko
V. Brazhko
23 MID -
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID -
K. Vivcharenko
K. Vivcharenko
23 DEF -
T. Mykhavko
T. Mykhavko
20 DEF -
R. Neshcheret
R. Neshcheret
23 GK -
O. Ocheretko
O. Ocheretko
22 MID -
V. Vanat
V. Vanat
23 FWD -
A. Smolyakov
A. Smolyakov
22 DEF -
A. Batagov
A. Batagov
23 MID -
B. Viunnyk
B. Viunnyk
23 FWD -
M. Khlan
M. Khlan
22 MID -
I. Varfolomeev
I. Varfolomeev
21 MID -
Y. Yarmolyuk
Y. Yarmolyuk
21 MID -