Ull/Kisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Ull/Kisa
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tromsdalen
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Ull/Kisa
5
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Asker
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Eidsvold TF
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Ull/Kisa
3
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Kjelsas
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Ull/Kisa
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Ull/Kisa
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Alta
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ull/Kisa
Bạn đang tìm nhận định Ull/Kisa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ull/Kisa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Ull/Kisa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Ull/Kisa đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ull/Kisa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 1 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 5 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 5.0 | 1.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 5.0 | 4.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Flores
|
20 | - | 8.15 |
|
M. Bergum
|
23 | MID | 7.96 |
|
A. Aleksanjan
|
19 | FWD | 7.53 |
|
J. Skille
|
24 | FWD | 7.36 |
|
Filip Da Silva
|
22 | FWD | 7.36 |
|
O. Housni
|
24 | DEF | 7.29 |
|
H. Øen Paulsrud
|
19 | DEF | 6.98 |
|
P. Sæbø
|
26 | DEF | 6.97 |
|
E. Vestby
|
26 | - | 6.90 |
|
B. Naustdal
|
23 | MID | 6.87 |
|
S. Gjelsvik
|
23 | DEF | 6.72 |
|
Kevin Andersen Christensen
|
27 | GK | 6.61 |
|
C. Kjensteberg
|
20 | MID | 6.58 |
|
K. Skarpsno
|
18 | - | 6.45 |
|
S. Bjørkkjær
|
29 | DEF | 6.43 |
|
C. Naustdal
|
20 | MID | 6.40 |
|
S. Ostadi
|
21 | - | 6.35 |
|
C. Damhaug
|
20 | - | 6.33 |
|
E. Bjørnsengen
|
18 | MID | 6.32 |
|
M. Ophaug
|
21 | MID | - |
|
C. Twizere
|
29 | GK | - |


