1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Ull/Kisa
Ull/Kisa

Ull/Kisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ull/Kisa có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Ull/Kisa thua 7 trận gần nhất
TREND Ull/Kisa để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
103 Trận đấu đã nhận định
66.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ull/Kisa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Follo
Follo
1 : 2
Ull/Kisa
Ull/Kisa
1.82
4.1
4.15

1

1.82

O2.5

1.35

YES

1.36

1X

1.22
8/10

09:00

Kết thúc
Junkeren
Junkeren
3 : 0
Ull/Kisa
Ull/Kisa red card
2.02
4.6
3

1

2.02

O2.5

1.35

YES

1.36

AS

1.2
5.2/10

13:00

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
2 : 5
Eidsvold
Eidsvold
4.9
5.3
1.55

2

1.55

O2.5

1.3

YES

1.38

O2.5

1.3
5/10

08:30

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
2 : 3
Stjordals-Blink
Stjordals-Bli
2.32
3.9
2.57

1

2.32

O2.5

1.33

YES

1.33

GG

1.33
5/10

08:00

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
0 : 3
Honefoss
Honefoss
4.05
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.29

YES

1.34

GG

1.34
5/10

09:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
5 : 1
Ull/Kisa
Ull/Kisa
1.45
4.65
5.9

1

1.45

O2.5

1.35

YES

1.47

GG

1.47
5/10

08:00

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
5 : 3
Skeid
Skeid
3.45
3.9
1.9

2

1.9

O2.5

1.42

YES

1.41

GG

1.41
5/10

08:00

Kết thúc
Asker
Asker
2 : 3
Ull/Kisa
Ull/Kisa
3.15
4.8
1.85

2

1.85

O3.5

1.58

YES

1.28

GG

1.28
7.5/10

07:00

Kết thúc
Eidsvold TF
Eidsvold
0 : 3
Ull/Kisa
Ull/Kisa
1.98
3.94
2.85

1

1.98

O3.5

1.62

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

07:00

Kết thúc
Alta
Alta
2 : 4
Ull/Kisa
Ull/Kisa
2.5
3.86
2.25

1X

1.51

O2.5

1.28

YES

1.29

O2.5

1.28
9.4/10

09:00

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
3 : 1
Ullern
Ullern
1.57
4
4.4

X2

2.25

O2.5

1.44

YES

1.53

O2.5

1.44
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ull/Kisa

Bạn đang tìm nhận định Ull/Kisa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ull/Kisa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Ull/Kisa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Ull/Kisa đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ull/Kisa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng101
Hòa000
Thua347
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn2.31.01.6
Trung bình thủng lưới3.54.33.9
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 1
61-75 2
76-90 4
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Flores
M. Flores
20 - 8.15
M. Bergum
M. Bergum
23 MID 7.96
A. Aleksanjan
A. Aleksanjan
19 FWD 7.53
J. Skille
J. Skille
24 FWD 7.36
Filip Da Silva
Filip Da Silva
22 FWD 7.36
O. Housni
O. Housni
24 DEF 7.29
H. Øen Paulsrud
H. Øen Paulsrud
19 DEF 6.98
P. Sæbø
P. Sæbø
26 DEF 6.97
E. Vestby
E. Vestby
26 - 6.90
B. Naustdal
B. Naustdal
23 MID 6.87
S. Gjelsvik
S. Gjelsvik
23 DEF 6.72
Kevin Andersen Christensen
Kevin Andersen Christensen
27 GK 6.61
C. Kjensteberg
C. Kjensteberg
20 MID 6.58
K. Skarpsno
K. Skarpsno
18 - 6.45
S. Bjørkkjær
S. Bjørkkjær
29 DEF 6.43
C. Naustdal
C. Naustdal
20 MID 6.40
S. Ostadi
S. Ostadi
21 - 6.35
C. Damhaug
C. Damhaug
20 - 6.33
E. Bjørnsengen
E. Bjørnsengen
18 MID 6.32
M. Ophaug
M. Ophaug
21 MID -
C. Twizere
C. Twizere
29 GK -