icon back

Ulytau

Ulytau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.28m
KEY INSIGHT Ulytau không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDD
18 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Atyrau
Atyrau
0 : 0
Ulytau
Ulytau red card
1.83
3.4
4

1

3.2

O1.5

1.35

YES

1.92

1X

1.6
5.5/10

06:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
2 : 2
FK Tobol Kostanay
Tobol
5.5
3.75
1.52

2

1.52

U3.5

1.32

NO

1.8

2

1.52
4.6/10

07:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 1
Kaisar
Kaisar
2.18
3.24
3.31

1X

1.29

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.29
2/10

07:00

Kết thúc
red card Ulytau
Ulytau
1 : 5
Atyrau
Atyrau
2.45
3.08
2.82

1X

1.42

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.4/10

08:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
2 : 1
Aktobe
Aktobe
4.75
3.7
1.62

2

1.62

U3.5

1.3

NO

1.82

U3.5

1.3
5.3/10

09:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
2 : 1
Ordabasy
Ordabasy
3.45
3.25
2.07

X2

1.26

U3.5

1.28

YES

1.73

U3.5

1.28
4/10

12:00

Kết thúc
FC Astana
Astana
4 : 0
Ulytau
Ulytau
1.14
6.98
20.5

1

1.14

U3.5

1.43

NO

1.35

U3.5

1.43
4.3/10

09:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 1
Kyzyl-Zhar
Kyzyl-Zhar
2.85
2.95
2.42

X2

1.37

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ulytau. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Ulytau với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng325
Hòa538
Thua5813
Bàn thắng ghi được15520
Bàn thắng để thủng lưới231841
Trung bình ghi bàn1.20.40.8
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 11
46-60 9
61-75 13
76-90 7
48 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
16 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Pajović
J. Pajović
29 DEF 7.50
K. Kishi
K. Kishi
25 MID 7.23
P. Marakvelidze
P. Marakvelidze
30 MID 7.01
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD 6.07
Nicolai Solodovnicov
Nicolai Solodovnicov
25 FWD -
D. Kashken
D. Kashken
25 DEF -
Z. Moldakaraev
Z. Moldakaraev
38 FWD -
B. Daniyarov
B. Daniyarov
22 FWD -
B. Madelkhan
B. Madelkhan
23 FWD -
A. Taubay
A. Taubay
30 MID -
R. Abylaykhan
R. Abylaykhan
24 MID -
V. Paireli
V. Paireli
30 MID -
Kuandyk Nursultanov
Kuandyk Nursultanov
26 MID -
B. Vachiberadze
B. Vachiberadze
29 MID -
Askat Ermekuulu
Askat Ermekuulu
30 DEF -
Maksim Chalkin
Maksim Chalkin
29 DEF -
José Carrillo Mancilla
José Carrillo Mancilla
30 DEF -
S. Keiler
S. Keiler
31 DEF -
Bekzhan Rzatayev
Bekzhan Rzatayev
26 DEF -
G. Bugulov
G. Bugulov
32 DEF -
Y. Terekhov
Y. Terekhov
26 DEF -
R. Aslan
R. Aslan
31 DEF -
D. Slambekov
D. Slambekov
28 DEF -
D. Nepogodov
D. Nepogodov
37 GK -
Stanislav Pavlov
Stanislav Pavlov
31 GK -