1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ulytau
Ulytau

Ulytau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.28m
KEY INSIGHT Ulytau bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Ulytau có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
23 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ulytau Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Sắp diễn ra
Altay
Altay
vs
Ulytau
Ulytau
2.5
3.1
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Zhetysu
Zhetysu
2 : 0
Ulytau
Ulytau
2.4
3.25
3

2

3

U2.5

1.69

NO

1.82

U2.5

1.69
6.4/10

06:00

Kết thúc
red card Ulytau
Ulytau
2 : 1
Tobol K
Tobol K
3.35
3.3
2.05

1

3.35

U3.5

1.3

YES

1.76

U3.5

1.3
5.1/10

06:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 1
Aktobe
Aktobe
3.7
3.4
2.3

1

3.7

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
4.4/10

04:00

Kết thúc
Okzhetpes
Okzhetpes
2 : 1
Ulytau
Ulytau
2.05
3.4
3.9

X

3.4

O1.5

1.34

YES

1.88

O1.5

1.34
5.2/10

04:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 0
Kyzylzhar
Kyzylzhar
3.25
3.05
2.42

1

3.25

U2.5

1.54

NO

1.7

U2.5

1.54
4.5/10

05:00

Kết thúc
Atyrau
Atyrau
0 : 0
Ulytau
Ulytau red card
1.83
3.4
4

1

3.2

O1.5

1.35

YES

1.92

1X

1.6
5.5/10

05:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
2 : 2
FK Tobol Kostanay
Tobol
5.5
3.75
1.52

2

1.52

U3.5

1.32

NO

1.8

2

1.52
4.6/10

06:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 1
Kaisar
Kaisar
2.18
3.24
3.31

1X

1.29

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.29
2/10

07:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
2 : 1
Aktobe
Aktobe
4.75
3.7
1.62

2

1.62

U3.5

1.3

NO

1.82

U3.5

1.3
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ulytau

Bạn đang tìm nhận định Ulytau? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ulytau được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Ulytau với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ulytau đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Ulytau hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ulytau đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng112
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-5-1 2 G
4-1-4-1 2 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Pajović
J. Pajović
29 DEF 7.50
K. Kishi
K. Kishi
25 MID 7.23
P. Marakvelidze
P. Marakvelidze
30 MID 7.01
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD 6.07
Nicolai Solodovnicov
Nicolai Solodovnicov
25 FWD -
D. Kashken
D. Kashken
25 DEF -
Z. Moldakaraev
Z. Moldakaraev
38 FWD -
B. Daniyarov
B. Daniyarov
22 FWD -
B. Madelkhan
B. Madelkhan
23 FWD -
A. Taubay
A. Taubay
30 MID -
R. Abylaykhan
R. Abylaykhan
24 MID -
V. Paireli
V. Paireli
30 MID -
Kuandyk Nursultanov
Kuandyk Nursultanov
26 MID -
B. Vachiberadze
B. Vachiberadze
29 MID -
Askat Ermekuulu
Askat Ermekuulu
30 DEF -
Maksim Chalkin
Maksim Chalkin
29 DEF -
José Carrillo Mancilla
José Carrillo Mancilla
30 DEF -
S. Keiler
S. Keiler
31 DEF -
Bekzhan Rzatayev
Bekzhan Rzatayev
26 DEF -
G. Bugulov
G. Bugulov
32 DEF -
Y. Terekhov
Y. Terekhov
26 DEF -
R. Aslan
R. Aslan
31 DEF -
D. Slambekov
D. Slambekov
28 DEF -
D. Nepogodov
D. Nepogodov
37 GK -
Stanislav Pavlov
Stanislav Pavlov
31 GK -