Nhận định Zhenys vs Ulytau - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.70
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
24.40
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.80
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUlytau
Kiểm soát bóngZhenys: 51%Ulytau: 49%
Tổng số cú sútZhenys: 9Ulytau: 8
Sút trúng đíchZhenys: 3Ulytau: 2
Sút trượtZhenys: 3Ulytau: 3
Phạt gócZhenys: 4Ulytau: 4
Thẻ vàngZhenys: 2Ulytau: 3
Kiểm soát bóngZhenys: 50%Ulytau: 50%
Tổng số cú sútZhenys: 13Ulytau: 8
Sút trúng đíchZhenys: 3Ulytau: 2
Sút trượtZhenys: 7Ulytau: 6
Phạt gócZhenys: 1Ulytau: 5
Thẻ vàngZhenys: 3Ulytau: 1
Kiểm soát bóngZhenys: 50%51%Ulytau: 50%49%
Tổng số cú sútZhenys: 139Ulytau: 88
Sút trúng đíchZhenys: 33Ulytau: 22
Sút trượtZhenys: 73Ulytau: 63
Phạt gócZhenys: 14Ulytau: 54
Thẻ vàngZhenys: 32Ulytau: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulytau
Tổng bàn thắngZhenys: 2.3Ulytau: 1.5
Bàn thắng ghi đượcZhenys: 1.2Ulytau: 0.7
Bàn thuaZhenys: 1.1Ulytau: 0.8
Kiểm soát bóngZhenys: 47%Ulytau: 49%
Tổng số cú sútZhenys: 7.7Ulytau: 8
Sút trúng đíchZhenys: 3.2Ulytau: 2.5
Sút trượtZhenys: 3Ulytau: 3
Phạm lỗiZhenys: 12.7Ulytau: 12.1
Phạt gócZhenys: 4Ulytau: 3.9
Việt vịZhenys: 1.2Ulytau: 1.2
Thẻ vàngZhenys: 2.1Ulytau: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulytau
ThắngZhenys: 4Ulytau: 4
Trên 1.5 bànZhenys: 6Ulytau: 4
Trên 2.5 bànZhenys: 5Ulytau: 2
Trên 3.5 bànZhenys: 2Ulytau: 0
Cả hai đội ghi bànZhenys: 5Ulytau: 3
Thắng bất ngờZhenys: 0Ulytau: 0
Thua bất ngờZhenys: 0Ulytau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Ulytau
Zhenys21
05 thg 72025
Zhenys
Ulytau20
30 thg 32025
Ulytau
Zhenys11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
26 | 43-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
27 | 29-37 | 32 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation