Nhận định Ulytau vs Irtysh - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
12.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.67
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIrtysh
Kiểm soát bóngUlytau: 54%Irtysh: 46%
Tổng số cú sútUlytau: 9Irtysh: 8
Sút trúng đíchUlytau: 2Irtysh: 2
Sút trượtUlytau: 4Irtysh: 4
Phạt gócUlytau: 4Irtysh: 5
Thẻ vàngUlytau: 2Irtysh: 2
Kiểm soát bóngUlytau: 58%Irtysh: 42%
Tổng số cú sútUlytau: 13Irtysh: 12
Sút trúng đíchUlytau: 8Irtysh: 8
Sút trượtUlytau: 3Irtysh: 3
Phạt gócUlytau: 7Irtysh: 6
Thẻ vàngUlytau: 1Irtysh: 2
Kiểm soát bóngUlytau: 58%54%Irtysh: 42%46%
Tổng số cú sútUlytau: 139Irtysh: 128
Sút trúng đíchUlytau: 82Irtysh: 82
Sút trượtUlytau: 34Irtysh: 34
Phạt gócUlytau: 74Irtysh: 65
Thẻ vàngUlytau: 12Irtysh: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Irtysh
Tổng bàn thắngUlytau: 1.6Irtysh: 1.8
Bàn thắng ghi đượcUlytau: 0.7Irtysh: 0.6
Bàn thuaUlytau: 0.9Irtysh: 1.2
Kiểm soát bóngUlytau: 50%Irtysh: 50%
Tổng số cú sútUlytau: 7.7Irtysh: 7.6
Sút trúng đíchUlytau: 2.1Irtysh: 2.4
Sút trượtUlytau: 3.3Irtysh: 3.7
Phạm lỗiUlytau: 11Irtysh: 13.3
Phạt gócUlytau: 4.1Irtysh: 5
Việt vịUlytau: 1Irtysh: 0.8
Thẻ vàngUlytau: 2.2Irtysh: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Irtysh
ThắngUlytau: 3Irtysh: 0
Trên 1.5 bànUlytau: 5Irtysh: 5
Trên 2.5 bànUlytau: 2Irtysh: 3
Trên 3.5 bànUlytau: 0Irtysh: 2
Cả hai đội ghi bànUlytau: 4Irtysh: 4
Thắng bất ngờUlytau: 0Irtysh: 0
Thua bất ngờUlytau: 0Irtysh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
27 thg 52026
Irtysh
Ulytau11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation