1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Panameña de Fútbol
  4. UMECIT
UMECIT

UMECIT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.33m
KEY INSIGHT UMECIT ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND UMECIT bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND UMECIT bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDD
54 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

UMECIT Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Kết thúc
Plaza Amador
Plaza Amador
2 : 2
UMECIT
UMECIT
1.82
3.45
4.7

1

1.82

U3.5

1.26

YES

1.97

U3.5

1.26
5.3/10

21:30

Kết thúc
Arabe U
CD Arabe Unido
1 : 1
UMECIT
UMECIT
2.3
3.05
3.7

X2

1.65

U2.5

1.53

YES

2.07

U2.5

1.53
3.6/10

21:30

Kết thúc
red card Sporting S
Sporting San Miguelito
2 : 2
UMECIT
UMECIT red card
2.35
3.1
3.15

2

3.15

O1.5

1.44

YES

2

X2

1.6
4.8/10

19:15

Kết thúc
UMECIT
UMECIT
1 : 1
Alianza FC
Alianza FC
2.47
3.05
2.9

1X

1.36

U2.5

1.55

NO

1.78

1X

1.36
2/10

18:15

Kết thúc
red card Veraguas
Veraguas
1 : 4
UMECIT
UMECIT
2.37
3.25
3

1

2.37

O1.5

1.33

YES

1.78

O1.5

1.33
6.1/10

20:30

Kết thúc
UMECIT
UMECIT
1 : 0
Herrera
Herrera
1.5
4.25
7

1

1.5

O1.5

1.35

NO

1.58

1

1.5
5.7/10

18:15

Kết thúc
red card Independiente
Independiente
1 : 1
UMECIT
UMECIT red card
1.97
3.15
3.75

1

1.87

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
3.7/10

18:15

Kết thúc
UMECIT
UMECIT
3 : 0
Universitario
Deportivo
2.45
2.95
2.92

1

2.5

O1.5

1.5

YES

2.07

O1.5

1.5
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược UMECIT

Bạn đang tìm nhận định UMECIT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UMECIT được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của UMECIT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, UMECIT đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

UMECIT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.33m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UMECIT đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Panameña de FútbolPanama • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng415
Hòa336
Thua033
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới41216
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới0.61.71.1
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 6
31-45 2
46-60 10
61-75 7
76-90 7
43 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
14 Trận
Tài 1.5 29%
4 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Erick Eleazar Rodríguez
Erick Eleazar Rodríguez
28 FWD -
Alberto Aaron Saldaña Rodríguez
Alberto Aaron Saldaña Rodríguez
25 FWD -
H. Peralta
H. Peralta
23 FWD -
F. Perea
F. Perea
- FWD -
B. Golúz
B. Golúz
28 FWD -
J. Catuy
J. Catuy
33 FWD -
K. Candelo
K. Candelo
24 FWD -
J. Rodríguez
J. Rodríguez
30 MID -
E. Rodríguez
E. Rodríguez
20 MID -
J. Rivera
J. Rivera
28 MID -
R. Ávila
R. Ávila
28 MID -
Juan González
Juan González
34 MID -
J. Fuentes
J. Fuentes
34 MID -
S. Cunningham
S. Cunningham
31 MID -
Luis Leandro Choy Anaya
Luis Leandro Choy Anaya
29 MID -
Adrian Alonso Castillo Samudio
Adrian Alonso Castillo Samudio
25 MID -
A. Palmezano
A. Palmezano
26 DEF -
C. Villegas
C. Villegas
29 DEF -
A. García
A. García
33 DEF -
V. Medina
V. Medina
21 DEF -
J. Delgado
J. Delgado
24 DEF -
J. Araya
J. Araya
29 DEF -
M. Gamboa
M. Gamboa
26 DEF -
M. Pérez
M. Pérez
22 GK -
E. Dimas
E. Dimas
24 GK -
C. Burgess
C. Burgess
20 GK -
E. Japa
E. Japa
26 FWD -