UMECIT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
UMECIT Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Kết thúc |
Plaza Amador
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
17:00 Kết thúc |
UMECIT
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Union Cocle
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
21:30 Kết thúc |
UMECIT
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Plaza Amador
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
21:30 Kết thúc |
Sporting S
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
19:15 Kết thúc |
UMECIT
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
18:15 Kết thúc |
Veraguas
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
20:30 Kết thúc |
UMECIT
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UMECIT
Bạn đang tìm nhận định UMECIT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UMECIT, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của UMECIT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, UMECIT đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
UMECIT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UMECIT đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 15 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 15 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Erick Eleazar Rodríguez
|
28 | FWD | - |
|
Alberto Aaron Saldaña Rodríguez
|
25 | FWD | - |
|
H. Peralta
|
23 | FWD | - |
|
F. Perea
|
- | FWD | - |
|
B. Golúz
|
28 | FWD | - |
|
J. Catuy
|
33 | FWD | - |
|
K. Candelo
|
24 | FWD | - |
|
J. Rodríguez
|
30 | MID | - |
|
E. Rodríguez
|
20 | MID | - |
|
J. Rivera
|
28 | MID | - |
|
R. Ávila
|
28 | MID | - |
|
Juan González
|
34 | MID | - |
|
J. Fuentes
|
34 | MID | - |
|
S. Cunningham
|
31 | MID | - |
|
Luis Leandro Choy Anaya
|
29 | MID | - |
|
Adrian Alonso Castillo Samudio
|
25 | MID | - |
|
A. Palmezano
|
26 | DEF | - |
|
C. Villegas
|
29 | DEF | - |
|
A. García
|
33 | DEF | - |
|
V. Medina
|
21 | DEF | - |
|
J. Delgado
|
24 | DEF | - |
|
J. Araya
|
29 | DEF | - |
|
M. Gamboa
|
26 | DEF | - |
|
M. Pérez
|
22 | GK | - |
|
E. Dimas
|
24 | GK | - |
|
C. Burgess
|
20 | GK | - |
|
E. Japa
|
26 | FWD | - |




