Nhận định Union Cocle vs UMECIT - 6 thg 5, 2026
12.10
X3.10
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Union Cocle thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUMECIT
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 58%UMECIT: 42%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 9UMECIT: 8
Sút trúng đíchUnion Cocle: 4UMECIT: 4
Sút trượtUnion Cocle: 5UMECIT: 3
Phạt gócUnion Cocle: 5UMECIT: 4
Thẻ vàngUnion Cocle: 2UMECIT: 3
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 56%UMECIT: 44%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 9UMECIT: 7
Sút trúng đíchUnion Cocle: 3UMECIT: 1
Sút trượtUnion Cocle: 6UMECIT: 6
Phạt gócUnion Cocle: 3UMECIT: 7
Thẻ vàngUnion Cocle: 3UMECIT: 3
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 56%58%UMECIT: 44%42%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 99UMECIT: 78
Sút trúng đíchUnion Cocle: 34UMECIT: 14
Sút trượtUnion Cocle: 65UMECIT: 63
Phạt gócUnion Cocle: 35UMECIT: 74
Thẻ vàngUnion Cocle: 32UMECIT: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
UMECIT
Tổng bàn thắngUnion Cocle: 1.9UMECIT: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUnion Cocle: 1.1UMECIT: 2.1
Bàn thuaUnion Cocle: 0.8UMECIT: 1.1
Kiểm soát bóngUnion Cocle: 49%UMECIT: 49%
Tổng số cú sútUnion Cocle: 8.8UMECIT: 10.1
Sút trúng đíchUnion Cocle: 3.9UMECIT: 5.6
Sút trượtUnion Cocle: 4.9UMECIT: 4.5
Phạt gócUnion Cocle: 4.9UMECIT: 5.7
Thẻ vàngUnion Cocle: 3.1UMECIT: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UMECIT
ThắngUnion Cocle: 3UMECIT: 4
Trên 1.5 bànUnion Cocle: 6UMECIT: 9
Trên 2.5 bànUnion Cocle: 3UMECIT: 5
Trên 3.5 bànUnion Cocle: 2UMECIT: 4
Cả hai đội ghi bànUnion Cocle: 4UMECIT: 8
Thắng bất ngờUnion Cocle: 0UMECIT: 0
Thua bất ngờUnion Cocle: 0UMECIT: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
UMECIT1
Union Cocle1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 2 |
|
9 | 13-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 19-12 | 17 |
| 4 |
|
9 | 14-13 | 14 |
| 5 |
|
9 | 9-9 | 11 |
| 6 |
|
8 | 8-8 | 11 |
| 7 |
|
8 | 7-7 | 10 |
| 8 |
|
8 | 5-7 | 9 |
| 9 |
|
9 | 7-9 | 8 |
| 10 |
|
8 | 10-11 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-16 | 5 |
| 12 |
|
8 | 6-15 | 5 |