UMM Salal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
UMM Salal Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
UMM Salal
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Al-Rayyan SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shamal
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Rayyan SC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
12:15 Kết thúc |
Umm-Salal
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Umm-Salal
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Sadd (Qat)
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Umm-Salal
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UMM Salal
Bạn đang tìm nhận định UMM Salal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UMM Salal được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của UMM Salal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Stars League, UMM Salal đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 12 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, UMM Salal đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
UMM Salal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UMM Salal đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 20 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 24 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.6 | 2.4 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cristo González
|
28 | FWD | 7.37 |
|
O. Tannane
|
31 | MID | 7.27 |
|
N. Laidouni
|
23 | DEF | 7.06 |
|
Salem Al Hajri
|
29 | MID | 6.95 |
|
M. Baidoo
|
26 | MID | 6.95 |
|
J. Kouassi
|
31 | MID | 6.94 |
|
Rami Hamadeh
|
31 | GK | 6.93 |
|
Y. Jarrar
|
20 | MID | 6.90 |
|
A. Mance
|
30 | FWD | 6.70 |
|
Fares Amer
|
22 | MID | 6.65 |
|
Sayed Hassan Issa
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Diyab Taha
|
24 | DEF | 6.60 |
|
A. Diallo
|
29 | DEF | 6.54 |
|
A. Tahif
|
24 | DEF | 6.52 |
|
Meshaal Al Shammari
|
30 | FWD | 6.50 |
|
Khaled Waleed
|
26 | MID | 6.45 |
|
E. Udosen
|
24 | DEF | 6.43 |
|
Ahmed El Sayed
|
35 | MID | 6.43 |
|
J. Aholou
|
31 | MID | 6.40 |
|
Khalifa Al Malki
|
27 | DEF | 6.30 |
|
Abdalaziz Al Hasia
|
26 | DEF | 6.20 |
|
I. Dayo
|
34 | DEF | 6.20 |
|
Louay Ashour
|
29 | GK | 6.13 |
|
Abdulrahman Faiz Al Rashidi
|
31 | DEF | 6.09 |
|
Ali Hassan Afif
|
37 | DEF | 5.90 |



