UMM Salal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
UMM Salal Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Al-Gharafa
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:15 Kết thúc |
UMM Salal
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Al-Rayyan SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shamal
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Rayyan SC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
12:15 Kết thúc |
Umm-Salal
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Umm-Salal
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Sadd (Qat)
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Umm-Salal
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UMM Salal
Bạn đang tìm nhận định UMM Salal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UMM Salal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của UMM Salal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Emir Cup, UMM Salal đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, UMM Salal đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
UMM Salal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UMM Salal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 4.0 | 4.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cristo González
|
28 | FWD | 7.37 |
|
O. Tannane
|
31 | MID | 7.27 |
|
N. Laidouni
|
23 | DEF | 7.06 |
|
Salem Al Hajri
|
29 | MID | 6.95 |
|
M. Baidoo
|
26 | MID | 6.95 |
|
J. Kouassi
|
31 | MID | 6.94 |
|
Rami Hamadeh
|
31 | GK | 6.93 |
|
Y. Jarrar
|
20 | MID | 6.90 |
|
A. Mance
|
30 | FWD | 6.70 |
|
Fares Amer
|
22 | MID | 6.65 |
|
Sayed Hassan Issa
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Diyab Taha
|
24 | DEF | 6.60 |
|
A. Diallo
|
29 | DEF | 6.54 |
|
A. Tahif
|
24 | DEF | 6.52 |
|
Meshaal Al Shammari
|
30 | FWD | 6.50 |
|
Khaled Waleed
|
26 | MID | 6.45 |
|
E. Udosen
|
24 | DEF | 6.43 |
|
Ahmed El Sayed
|
35 | MID | 6.43 |
|
J. Aholou
|
31 | MID | 6.40 |
|
Khalifa Al Malki
|
27 | DEF | 6.30 |
|
Abdalaziz Al Hasia
|
26 | DEF | 6.20 |
|
I. Dayo
|
34 | DEF | 6.20 |
|
Louay Ashour
|
29 | GK | 6.13 |
|
Abdulrahman Faiz Al Rashidi
|
31 | DEF | 6.09 |
|
Ali Hassan Afif
|
37 | DEF | 5.90 |




