Nhận định UMM Salal vs Al Ahli Doha - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.1/10
Kèo 1X2
X3.70
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.62
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Ahli Doha
xGUMM Salal: 1.12Al Ahli Doha: 1.38
Kiểm soát bóngUMM Salal: 47%Al Ahli Doha: 53%
Tổng số cú sútUMM Salal: 9Al Ahli Doha: 10
Sút trúng đíchUMM Salal: 3Al Ahli Doha: 4
Sút trượtUMM Salal: 3Al Ahli Doha: 3
Phạt gócUMM Salal: 3Al Ahli Doha: 3
Thẻ vàngUMM Salal: 1Al Ahli Doha: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Ahli Doha
Bàn thắng kỳ vọngUMM Salal: 1.17Al Ahli Doha: 1.24
Tổng bàn thắngUMM Salal: 3.5Al Ahli Doha: 3.7
Bàn thắng ghi đượcUMM Salal: 2Al Ahli Doha: 1.8
Bàn thuaUMM Salal: 1.5Al Ahli Doha: 1.9
Kiểm soát bóngUMM Salal: 40%Al Ahli Doha: 46%
Tổng số cú sútUMM Salal: 8.7Al Ahli Doha: 10.6
Sút trúng đíchUMM Salal: 3.7Al Ahli Doha: 4.4
Sút trượtUMM Salal: 3.2Al Ahli Doha: 3.7
Phạm lỗiUMM Salal: 13.1Al Ahli Doha: 11.9
Phạt gócUMM Salal: 3.7Al Ahli Doha: 3.7
Việt vịUMM Salal: 1.9Al Ahli Doha: 2.9
Thẻ vàngUMM Salal: 1.7Al Ahli Doha: 1.9
Tổng số đường chuyềnUMM Salal: 282Al Ahli Doha: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Ahli Doha
ThắngUMM Salal: 5Al Ahli Doha: 4
Trên 1.5 bànUMM Salal: 8Al Ahli Doha: 9
Trên 2.5 bànUMM Salal: 7Al Ahli Doha: 8
Trên 3.5 bànUMM Salal: 5Al Ahli Doha: 5
Cả hai đội ghi bànUMM Salal: 6Al Ahli Doha: 9
Thắng bất ngờUMM Salal: 2Al Ahli Doha: 0
Thua bất ngờUMM Salal: 0Al Ahli Doha: 0
Đối đầu
12
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Al Ahli Doha2
UMM Salal4
29 thg 12, 25
Al Ahli Doha0
UMM Salal3
11 thg 4, 25
Al Ahli Doha0
UMM Salal1
23 thg 11, 24
UMM Salal0
Al Ahli Doha3
29 thg 2, 24
Al Ahli Doha1
UMM Salal2
02 thg 1, 24
UMM Salal2
Al Ahli Doha0
15 thg 10, 23
Al Ahli Doha1
UMM Salal1
23 thg 9, 23
UMM Salal3
Al Ahli Doha1
29 thg 1, 23
Al Ahli Doha3
UMM Salal1
19 thg 9, 22
UMM Salal2
Al Ahli Doha1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2