1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Ümraniyespor
Ümraniyespor

Ümraniyespor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.88m
KEY INSIGHT Ümraniyespor không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
152 Trận đấu đã nhận định
69.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ümraniyespor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Adana D
Adana Demirspor
vs
Umraniyespor
Umraniyespor
30
14
1.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
1 : 2
Vanspor FK
Van S
2.35
3.45
3.4

1

2.35

U3.5

1.37

NO

2.14

U3.5

1.37
4.5/10

13:00

Kết thúc
Amed
Amed
2 : 2
Umraniyespor
Umraniyespor
1.29
6
10.75

1

1.29

O2.5

1.46

YES

1.8

1

1.29
5.7/10

13:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
2 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
2.02
3.35
3.85

1

2.02

O1.5

1.29

NO

2.06

1X

1.31
8.3/10

13:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
1 : 0
Umraniyespor
Umraniyespor
1.6
3.95
5.8

1

1.6

U3.5

1.45

NO

2.03

1

1.6
3.5/10

11:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
0 : 0
Pendikspor
Pendikspor
3.1
3.4
2.25

X

3.4

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5/10

05:30

Kết thúc
Sivasspor
Sivasspor
1 : 0
Umraniyespor
Umraniyespor
1.7
3.6
5.1

1X

1.18

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
3.6/10

08:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
3 : 1
Erzurumspor
Erzurumspor
5.1
3.7
1.7

2

1.7

O1.5

1.32

NO

1.83

O1.5

1.32
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ümraniyespor

Bạn đang tìm nhận định Ümraniyespor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ümraniyespor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Ümraniyespor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Ümraniyespor đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ümraniyespor đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.85 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Ümraniyespor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ümraniyespor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8412
Hòa437
Thua51116
Bàn thắng ghi được301242
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.80.71.2
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn4913
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 21 G
3-4-3 9 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 1 G
68 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
22 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Eser
M. Eser
24 DEF 7.14
T. Glumac
T. Glumac
34 DEF 7.03
C. Topaloğlu
C. Topaloğlu
33 GK 6.98
Benny
Benny
25 FWD 6.97
J. Bardhi
J. Bardhi
28 FWD 6.94
Y. Kocatürk
Y. Kocatürk
21 MID 6.89
B. Çelik
B. Çelik
21 FWD 6.88
T. Kosoko
T. Kosoko
20 MID 6.86
A. Babacan
A. Babacan
25 MID 6.79
E. Kaplan
E. Kaplan
25 MID 6.79
S. Göksu
S. Göksu
32 MID 6.79
B. Ekincier
B. Ekincier
26 FWD 6.77
A. Đokanović
A. Đokanović
24 MID 6.75
E. Hoti
E. Hoti
28 MID 6.75
B. Öksüz
B. Öksüz
29 DEF 6.73
C. Soukou
C. Soukou
33 FWD 6.71
T. Ozdemir
T. Ozdemir
18 FWD 6.67
O. Yıldırım
O. Yıldırım
30 MID 6.62
A. Bülbül
A. Bülbül
20 DEF 6.60
Toheeb Kosoko
Toheeb Kosoko
20 FWD 6.60
Yusuf Deniz Şaş
Yusuf Deniz Şaş
20 MID 6.59
O. Ugur
O. Ugur
- MID 6.55
K. Aktaş
K. Aktaş
30 MID 6.52
Muhammet Fatih Karasu
Muhammet Fatih Karasu
19 MID 6.45
T. Özdemir
T. Özdemir
18 FWD 6.44
Y. Saitoğlu
Y. Saitoğlu
23 DEF 6.27
Yunus Emre Yılmaz
Yunus Emre Yılmaz
19 DEF 5.93
O. Yildirim
O. Yildirim
19 GK 5.20
Ömer Kanpalta
Ömer Kanpalta
- FWD -