Nhận định Umraniyespor vs Vanspor FK - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
12.35
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVan S
xGUmraniyespor: 1.22Vanspor FK: 1.1
Kiểm soát bóngUmraniyespor: 48%Vanspor FK: 52%
Tổng số cú sútUmraniyespor: 11Vanspor FK: 11
Sút trúng đíchUmraniyespor: 4Vanspor FK: 3
Sút trượtUmraniyespor: 4Vanspor FK: 4
Phạt gócUmraniyespor: 5Vanspor FK: 3
Thẻ vàngUmraniyespor: 1Vanspor FK: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Van S
Bàn thắng kỳ vọngUmraniyespor: 0.95Vanspor FK: 1.28
Tổng bàn thắngUmraniyespor: 2.6Vanspor FK: 2.5
Bàn thắng ghi đượcUmraniyespor: 1.4Vanspor FK: 1.2
Bàn thuaUmraniyespor: 1.2Vanspor FK: 1.3
Kiểm soát bóngUmraniyespor: 46%Vanspor FK: 56%
Tổng số cú sútUmraniyespor: 10.1Vanspor FK: 12.6
Sút trúng đíchUmraniyespor: 3.9Vanspor FK: 4.2
Sút trượtUmraniyespor: 4.1Vanspor FK: 5.3
Phạm lỗiUmraniyespor: 9.4Vanspor FK: 13.6
Phạt gócUmraniyespor: 4.6Vanspor FK: 4.9
Việt vịUmraniyespor: 0.9Vanspor FK: 2.1
Thẻ vàngUmraniyespor: 1.2Vanspor FK: 2.1
Tổng số đường chuyềnUmraniyespor: 389Vanspor FK: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Van S
ThắngUmraniyespor: 4Vanspor FK: 3
Trên 1.5 bànUmraniyespor: 7Vanspor FK: 6
Trên 2.5 bànUmraniyespor: 5Vanspor FK: 5
Trên 3.5 bànUmraniyespor: 3Vanspor FK: 2
Cả hai đội ghi bànUmraniyespor: 5Vanspor FK: 4
Thắng bất ngờUmraniyespor: 1Vanspor FK: 0
Thua bất ngờUmraniyespor: 0Vanspor FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Ümraniyespor1
Vanspor FK2
14 thg 12, 25
Vanspor FK0
Ümraniyespor1
25 thg 3, 12
Ümraniyespor2
Vanspor FK1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation