Unia Skierniewice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Unia S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Kalisz
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Unia S
2
:
3
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Unia S
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Unia S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Slask II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Unia S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Unia S
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Unia Skierniewice
Bạn đang tìm nhận định Unia Skierniewice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Unia Skierniewice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Unia Skierniewice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Unia Skierniewice đã ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Unia Skierniewice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Unia Skierniewice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Unia Skierniewice chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 28 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 17 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |






