Nhận định Kalisz vs Unia Skierniewice - 30 thg 5, 2026
15.00
X4.20
21.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.18
Unia Skierniewice thắng hoặc hòa
3.5/10
Kèo 1X2
21.60
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnia S
Kiểm soát bóngKalisz: 47%Unia Skierniewice: 53%
Tổng số cú sútKalisz: 5Unia Skierniewice: 11
Sút trúng đíchKalisz: 3Unia Skierniewice: 5
Sút trượtKalisz: 2Unia Skierniewice: 4
Phạt gócKalisz: 3Unia Skierniewice: 5
Thẻ vàngKalisz: 1Unia Skierniewice: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Unia S
Tổng bàn thắngKalisz: 3.1Unia Skierniewice: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKalisz: 1.1Unia Skierniewice: 1.9
Bàn thuaKalisz: 2Unia Skierniewice: 1.9
Kiểm soát bóngKalisz: 46%Unia Skierniewice: 57%
Tổng số cú sútKalisz: 5.1Unia Skierniewice: 12.4
Sút trúng đíchKalisz: 3Unia Skierniewice: 7.3
Sút trượtKalisz: 2.1Unia Skierniewice: 5.1
Phạt gócKalisz: 3.3Unia Skierniewice: 6.4
Thẻ vàngKalisz: 2.13Unia Skierniewice: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unia S
ThắngKalisz: 2Unia Skierniewice: 4
Trên 1.5 bànKalisz: 9Unia Skierniewice: 10
Trên 2.5 bànKalisz: 6Unia Skierniewice: 7
Trên 3.5 bànKalisz: 4Unia Skierniewice: 6
Cả hai đội ghi bànKalisz: 7Unia Skierniewice: 8
Thắng bất ngờKalisz: 1Unia Skierniewice: 0
Thua bất ngờKalisz: 0Unia Skierniewice: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 11, 25
Unia Skierniewice1
Kalisz1
05 thg 2, 25
Unia Skierniewice2
Kalisz0
17 thg 2, 23
Kalisz3
Unia Skierniewice1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation