1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. União de Leiria
União de Leiria

União de Leiria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.80m
KEY INSIGHT União de Leiria bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND União de Leiria có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
94 Trận đấu đã nhận định
72.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uniao L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Felgueiras
Felgueiras 1932
vs
Uniao de Leiria
Uniao L
2.75
3.25
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
4 : 2
Penafiel
Penafiel
1.83
3.55
5.3

1X

1.25

U3.5

1.32

YES

1.89

U3.5

1.32
5.9/10

13:00

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
2 : 2
Uniao L
Uniao L
2.77
3.3
2.67

X2

1.5

O2.5

1.91

YES

1.7

X2

1.5
2/10

13:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 0
Lusitania Lourosa
Lusitania L
1.88
3.4
4.45

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.87

1X

1.26
10/10

10:30

Kết thúc
Leiria
Leiria
2 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
1.64
4
5.4

1

1.64

O1.5

1.25

YES

1.8

O1.5

1.25
4.4/10

13:00

Kết thúc
Chaves
Chaves
0 : 2
Leiria
Leiria
2.62
3.15
3.15

X

3.15

O1.5

1.38

YES

1.84

O1.5

1.38
4.7/10

09:00

Kết thúc
Leiria
Leiria
1 : 2
Maritimo
Maritimo
3.05
3.15
2.45

X2

1.42

O1.5

1.39

YES

1.85

O1.5

1.39
7.2/10

09:00

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
1 : 4
Leiria
Leiria
2.9
3.15
2.77

1

2.9

O1.5

1.39

YES

1.87

O1.5

1.39
4.9/10

13:00

Kết thúc
Leiria
Leiria
1 : 0
Portimonense
Portimonense
1.8
3.6
4.7

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.83

O1.5

1.3
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược União de Leiria

Bạn đang tìm nhận định União de Leiria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho União de Leiria được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của União de Leiria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, União de Leiria đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

União de Leiria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định União de Leiria đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng6612
Hòa5510
Thua347
Bàn thắng ghi được222345
Bàn thắng để thủng lưới181836
Trung bình ghi bàn1.61.51.6
Trung bình thủng lưới1.31.21.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 5 G
4-4-1-1 2 G
94 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Víctor Rofino
Víctor Rofino
23 DEF 7.70
V. G. Rofino
V. G. Rofino
23 DEF 7.70
Juan Muñoz
Juan Muñoz
30 FWD 7.44
Marcelo
Marcelo
36 DEF 7.25
Zé Pedro
Zé Pedro
23 DEF 7.16
João Bravim
João Bravim
27 GK 7.15
Daniel Borges
Daniel Borges
22 MID 7.05
Jair da Silva
Jair da Silva
28 MID 7.05
P. Fernandez
P. Fernandez
29 FWD 7.00
H. Sylla
H. Sylla
26 DEF 6.98
Genaro Rodríguez
Genaro Rodríguez
27 MID 6.90
Bernardo Gomes
Bernardo Gomes
21 MID 6.90
A. Lottin
A. Lottin
24 MID 6.88
J. van der Gaag
J. van der Gaag
26 MID 6.86
Marc Baró
Marc Baró
26 DEF 6.86
Maga
Maga
26 DEF 6.79
Miguel Pires
Miguel Pires
23 MID 6.66
Jair da Silva
Jair da Silva
28 MID 6.65
Victor Silva
Victor Silva
21 FWD 6.60
D. Amado
D. Amado
35 MID 6.60
R. Žiković
R. Žiković
20 DEF 6.60
João Silva
João Silva
27 DEF 6.56
E. Kouassi
E. Kouassi
28 MID 6.55
D. Michel
D. Michel
21 FWD 6.55
L. Vega
L. Vega
26 MID 6.52
Pablo Fernández
Pablo Fernández
29 FWD 6.48
D. Ndembo-Michel
D. Ndembo-Michel
21 FWD 6.47
Diogo Martins
Diogo Martins
29 MID 6.47
J. Mendes
J. Mendes
24 MID 6.20
Diogo Amado
Diogo Amado
35 MID -
J. Velázquez
J. Velázquez
35 DEF -