União Lamas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
União Lamas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Uniao Lamas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Beira-Mar
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Uniao Lamas
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Uniao Lamas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Gouveia
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Uniao Lamas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Uniao Lamas
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Cinfaes
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Uniao Lamas
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Uniao L.
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Maritimo .
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược União Lamas
Bạn đang tìm nhận định União Lamas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho União Lamas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của União Lamas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group B, União Lamas đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
União Lamas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định União Lamas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 1 | 10 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 27 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 2.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |







