1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Union Berlin
Union Berlin

Union Berlin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €124.70m
KEY INSIGHT Union Berlin để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Union Berlin
TREND Union Berlin có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
170 Trận đấu đã nhận định
71.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Union Berlin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
4 : 0
FC Augsburg
FC Augsburg
2.7
4.05
2.45

2

2.45

O2.5

1.35

NO

3.3

X2

1.53
8.1/10

13:30

Kết thúc
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
1 : 3
Union Berlin
Union Berlin
1.75
4.45
5

1X

1.23

O2.5

1.46

YES

1.47

1X

1.23
2/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
2 : 2
1. FC Koln
1. FC Koln
2.8
3.4
2.65

2

2.65

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
7.4/10

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.57
4.75
6.3

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.15

NG

2.15
6/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
1 : 2
VfL W
VfL W
2.2
3.6
3.3

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
7/10

09:30

Kết thúc
Heidenheim
1. FC Heidenheim
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
2.85
3.45
2.57

1

2.85

O1.5

1.29

NO

2.17

1X

1.54
4.7/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
1 : 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli red card
2.12
3.3
4.2

2

4.2

U2.5

1.62

NO

1.8

X2

1.82
3.6/10

09:30

Kết thúc
Bayern Munich
Bayern Munich
4 : 0
Union Berlin
Union Berlin
1.17
9.5
18

1

1.17

O2.5

1.31

YES

1.95

H1

1.45
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union Berlin

Bạn đang tìm nhận định Union Berlin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Union Berlin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Union Berlin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Union Berlin đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Union Berlin đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Union Berlin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €124.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Union Berlin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng459
Hòa729
Thua51015
Bàn thắng ghi được221840
Bàn thắng để thủng lưới263258
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.61.91.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
3-5-2 6 G
5-3-2 5 G
4-2-2-2 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Raab
M. Raab
27 GK 9.60
C. Klaus
C. Klaus
31 GK 7.27
C. Trimmel
C. Trimmel
38 DEF 6.99
M. Ljubičić
M. Ljubičić
23 FWD 6.95
J. Juranović
J. Juranović
30 DEF 6.90
L. Querfeld
L. Querfeld
22 DEF 6.89
A. Kemlein
A. Kemlein
21 MID 6.78
D. Doekhi
D. Doekhi
27 DEF 6.77
F. Rønnow
F. Rønnow
33 GK 6.76
O. Burke
O. Burke
28 FWD 6.76
D. Köhn
D. Köhn
27 DEF 6.75
Jeong Woo-Yeong
Jeong Woo-Yeong
26 MID 6.71
Diogo Leite
Diogo Leite
26 DEF 6.71
Livan Burcu
Livan Burcu
21 FWD 6.70
R. Khedira
R. Khedira
31 MID 6.67
J. Haberer
J. Haberer
31 MID 6.67
A. Ilić
A. Ilić
25 FWD 6.64
Ilyas  Ansah
Ilyas Ansah
21 FWD 6.63
A. Schäfer
A. Schäfer
26 MID 6.59
A. Král
A. Král
27 MID 6.58
S. Nsoki
S. Nsoki
26 DEF 6.58
T. Skarke
T. Skarke
29 MID 6.55
T. Rothe
T. Rothe
21 DEF 6.47
R. Skov
R. Skov
29 DEF 6.47
Linus Guther
Linus Guther
16 MID 6.20
Dmytro Bohdanov
Dmytro Bohdanov
18 FWD -