1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Union Berlin
Union Berlin

Union Berlin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €124.70m

Phong độ gần đây

LDLLL
167 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Union Berlin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.57
4.75
6.3

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.15

NG

2.15
6/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
1 : 2
VfL W
VfL W
2.2
3.6
3.3

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
7/10

09:30

Kết thúc
Heidenheim
1. FC Heidenheim
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
2.85
3.45
2.57

1

2.85

O1.5

1.29

NO

2.17

1X

1.54
4.7/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
1 : 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli red card
2.12
3.3
4.2

2

4.2

U2.5

1.62

NO

1.8

X2

1.82
3.6/10

09:30

Kết thúc
Bayern Munich
Bayern Munich
4 : 0
Union Berlin
Union Berlin
1.17
9.5
18

1

1.17

O2.5

1.31

YES

1.95

H1

1.45
8.8/10

11:30

Kết thúc
Freiburg
Freiburg
0 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.93
3.55
4.3

1

1.93

U3.5

1.41

YES

1.71

1X

1.27
8.4/10

11:30

Kết thúc
red card Union Berlin
Union Berlin
1 : 4
Werder Bremen
Werder Bremen
2.47
3.4
3.25

2

3.25

U3.5

1.26

NO

2

U3.5

1.26
4.9/10

09:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 0
Union Berlin
Union Berlin
2.42
3.4
3.2

X2

1.65

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union Berlin

Bạn đang tìm nhận định Union Berlin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Union Berlin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Union Berlin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Union Berlin đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Union Berlin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.15 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Union Berlin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €124.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Union Berlin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng448
Hòa628
Thua5914
Bàn thắng ghi được201434
Bàn thắng để thủng lưới242852
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.61.91.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
5-3-2 5 G
3-5-2 4 G
4-2-2-2 1 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 27%
8 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Raab
M. Raab
27 GK 9.60
M. Ljubičić
M. Ljubičić
23 FWD 6.95
C. Trimmel
C. Trimmel
38 DEF 6.93
J. Juranović
J. Juranović
30 DEF 6.91
L. Querfeld
L. Querfeld
22 DEF 6.88
F. Rønnow
F. Rønnow
33 GK 6.79
D. Köhn
D. Köhn
27 DEF 6.76
A. Kemlein
A. Kemlein
21 MID 6.76
O. Burke
O. Burke
28 FWD 6.73
D. Doekhi
D. Doekhi
27 DEF 6.72
Jeong Woo-Yeong
Jeong Woo-Yeong
26 MID 6.72
R. Khedira
R. Khedira
31 MID 6.71
Diogo Leite
Diogo Leite
26 DEF 6.69
J. Haberer
J. Haberer
31 MID 6.67
Ilyas  Ansah
Ilyas Ansah
21 FWD 6.66
Livan Burcu
Livan Burcu
21 FWD 6.66
A. Ilić
A. Ilić
25 FWD 6.63
S. Nsoki
S. Nsoki
26 DEF 6.58
A. Král
A. Král
27 MID 6.57
T. Skarke
T. Skarke
29 MID 6.54
A. Schäfer
A. Schäfer
26 MID 6.53
R. Skov
R. Skov
29 DEF 6.47
T. Rothe
T. Rothe
21 DEF 6.40
Linus Guther
Linus Guther
16 MID 6.20
Dmytro Bohdanov
Dmytro Bohdanov
18 FWD -