icon back

Union Berlin

Union Berlin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €124.70m

Phong độ gần đây

DLWLL
161 Trận đấu đã nhận định
72.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Union Berlin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Finished
red card Union Berlin
Union Berlin
1 : 4
Werder Bremen
Werder Bremen
2.47
3.4
3.25

2

3.25

U3.5

1.26

NO

2

U3.5

1.26
4.9/10

10:30

Finished
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 0
Union Berlin
Union Berlin
2.42
3.4
3.2

X2

1.65

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.6/10

10:30

Finished
Union Berlin
Union Berlin
1 : 0
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.2
3.35
2.37

2

2.37

O1.5

1.36

NO

2.1

X2

1.39
8.5/10

10:30

Finished
Hamburger
Hamburger SV
3 : 2
Union Berlin
Union Berlin
2.54
3.3
3.04

1

2.54

U3.5

1.3

YES

1.8

1X

1.42
6.4/10

15:30

Finished
Union Berlin
Union Berlin
1 : 1
Eintracht Frankfurt
Frankfurt red card
2.25
3.5
3.45

1

2.25

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
8.5/10

10:30

Finished
Hoffenheim
Hoffenheim
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.87
3.75
4.5

1

1.87

O1.5

1.28

NO

2.14

1X

1.25
8.5/10

13:30

Finished
Union Berlin
Union Berlin
0 : 3
Dortmund
Dortmund
3.3
3.4
2.37

X2

1.39

O1.5

1.39

YES

1.84

O1.5

1.39
8/10

10:30

Finished
Stuttgart
Stuttgart
1 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.65
4.25
5.8

1

1.65

O1.5

1.25

NO

2.02

O1.5

1.25
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Union Berlin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 161 trận đấu có sự tham gia của Union Berlin với tỷ lệ trúng 72.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng437
Hòa527
Thua3710
Bàn thắng ghi được171229
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 18 G
5-3-2 4 G
3-5-2 2 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ljubičić
M. Ljubičić
23 FWD 6.95
J. Juranović
J. Juranović
30 DEF 6.90
C. Trimmel
C. Trimmel
38 DEF 6.88
L. Querfeld
L. Querfeld
22 DEF 6.87
F. Rønnow
F. Rønnow
33 GK 6.85
A. Kemlein
A. Kemlein
21 MID 6.80
D. Köhn
D. Köhn
27 DEF 6.77
D. Doekhi
D. Doekhi
27 DEF 6.73
R. Khedira
R. Khedira
31 MID 6.73
Jeong Woo-Yeong
Jeong Woo-Yeong
26 MID 6.71
Ilyas  Ansah
Ilyas Ansah
21 FWD 6.70
J. Haberer
J. Haberer
31 MID 6.69
Diogo Leite
Diogo Leite
26 DEF 6.68
O. Burke
O. Burke
28 FWD 6.65
Livan Burcu
Livan Burcu
21 FWD 6.63
A. Ilić
A. Ilić
25 FWD 6.56
A. Král
A. Král
27 MID 6.56
T. Skarke
T. Skarke
29 MID 6.56
S. Nsoki
S. Nsoki
26 DEF 6.53
A. Schäfer
A. Schäfer
26 MID 6.52
R. Skov
R. Skov
29 DEF 6.47
T. Rothe
T. Rothe
21 DEF 6.36
Dmytro Bohdanov
Dmytro Bohdanov
18 FWD -