Nhận định RB Leipzig vs Union Berlin - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
2.15
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.0/10
Kèo 1X2
11.57
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.89
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion Berlin
xGRB Leipzig: 2.36Union Berlin: 0.5
Kiểm soát bóngRB Leipzig: 71%Union Berlin: 29%
Tổng số cú sútRB Leipzig: 17Union Berlin: 5
Sút trúng đíchRB Leipzig: 7Union Berlin: 1
Sút trượtRB Leipzig: 5Union Berlin: 1
Phạt gócRB Leipzig: 6Union Berlin: 1
Thẻ vàngRB Leipzig: 1Union Berlin: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Berlin
Bàn thắng kỳ vọngRB Leipzig: 1.9Union Berlin: 1.15
Tổng bàn thắngRB Leipzig: 3Union Berlin: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRB Leipzig: 1.9Union Berlin: 0.9
Bàn thuaRB Leipzig: 1.1Union Berlin: 1.9
Kiểm soát bóngRB Leipzig: 52%Union Berlin: 39%
Tổng số cú sútRB Leipzig: 14.3Union Berlin: 10.9
Sút trúng đíchRB Leipzig: 6.1Union Berlin: 3.9
Sút trượtRB Leipzig: 4.8Union Berlin: 4.3
Phạm lỗiRB Leipzig: 10.5Union Berlin: 11.6
Phạt gócRB Leipzig: 5.7Union Berlin: 4.1
Việt vịRB Leipzig: 1.2Union Berlin: 2
Thẻ vàngRB Leipzig: 1.9Union Berlin: 2.1
Tổng số đường chuyềnRB Leipzig: 465Union Berlin: 318
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Berlin
ThắngRB Leipzig: 6Union Berlin: 2
Trên 1.5 bànRB Leipzig: 8Union Berlin: 7
Trên 2.5 bànRB Leipzig: 7Union Berlin: 5
Trên 3.5 bànRB Leipzig: 4Union Berlin: 4
Cả hai đội ghi bànRB Leipzig: 6Union Berlin: 6
Thắng bất ngờRB Leipzig: 0Union Berlin: 0
Thua bất ngờRB Leipzig: 0Union Berlin: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
12 thg 12, 25
Union Berlin3
RB Leipzig1
01 thg 2, 25
Union Berlin0
RB Leipzig0
14 thg 9, 24
RB Leipzig0
Union Berlin0
04 thg 2, 24
RB Leipzig2
Union Berlin0
03 thg 9, 23
Union Berlin0
RB Leipzig3
11 thg 2, 23
RB Leipzig1
Union Berlin2
20 thg 8, 22
Union Berlin2
RB Leipzig1
23 thg 4, 22
RB Leipzig1
Union Berlin2
20 thg 4, 22
RB Leipzig2
Union Berlin1
03 thg 12, 21
Union Berlin2
RB Leipzig1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 122-36 | 89 |
| 2 |
|
34 | 70-34 | 73 |
| 3 |
|
34 | 66-47 | 65 |
| 4 |
|
34 | 71-49 | 62 |
| 5 |
|
34 | 65-52 | 61 |
| 6 |
|
34 | 68-47 | 59 |
| 7 |
|
34 | 51-57 | 47 |
| 8 |
|
34 | 61-65 | 44 |
| 9 |
|
34 | 45-61 | 43 |
| 10 |
|
34 | 44-53 | 40 |
| 11 |
|
34 | 44-58 | 39 |
| 12 |
|
34 | 42-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 40-54 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-63 | 32 |
| 15 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 45-69 | 29 |
| 17 |
|
34 | 41-72 | 26 |
| 18 |
|
34 | 29-60 | 26 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation