Nhận định Union Berlin vs 1. FC Koln - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
22.65
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.79
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Koln
xGUnion Berlin: 1.261. FC Koln: 1.82
Kiểm soát bóngUnion Berlin: 47%1. FC Koln: 53%
Tổng số cú sútUnion Berlin: 121. FC Koln: 14
Sút trúng đíchUnion Berlin: 41. FC Koln: 5
Sút trượtUnion Berlin: 51. FC Koln: 4
Phạt gócUnion Berlin: 41. FC Koln: 5
Thẻ vàngUnion Berlin: 11. FC Koln: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Koln
Bàn thắng kỳ vọngUnion Berlin: 1.021. FC Koln: 1.72
Tổng bàn thắngUnion Berlin: 31. FC Koln: 3.4
Bàn thắng ghi đượcUnion Berlin: 0.91. FC Koln: 1.5
Bàn thuaUnion Berlin: 2.11. FC Koln: 1.9
Kiểm soát bóngUnion Berlin: 39%1. FC Koln: 46%
Tổng số cú sútUnion Berlin: 10.21. FC Koln: 14.1
Sút trúng đíchUnion Berlin: 3.71. FC Koln: 5
Sút trượtUnion Berlin: 41. FC Koln: 4.6
Phạm lỗiUnion Berlin: 11.71. FC Koln: 8.5
Phạt gócUnion Berlin: 41. FC Koln: 5.4
Việt vịUnion Berlin: 2.21. FC Koln: 2
Thẻ vàngUnion Berlin: 1.81. FC Koln: 2.3
Tổng số đường chuyềnUnion Berlin: 3241. FC Koln: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Koln
ThắngUnion Berlin: 21. FC Koln: 1
Trên 1.5 bànUnion Berlin: 71. FC Koln: 10
Trên 2.5 bànUnion Berlin: 61. FC Koln: 7
Trên 3.5 bànUnion Berlin: 51. FC Koln: 5
Cả hai đội ghi bànUnion Berlin: 61. FC Koln: 9
Thắng bất ngờUnion Berlin: 01. FC Koln: 0
Thua bất ngờUnion Berlin: 01. FC Koln: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
1. FC Köln0
Union Berlin1
11 thg 5, 24
1. FC Köln3
Union Berlin2
20 thg 12, 23
Union Berlin2
1. FC Köln0
04 thg 3, 23
Union Berlin0
1. FC Köln0
11 thg 9, 22
1. FC Köln0
Union Berlin1
01 thg 4, 22
Union Berlin1
1. FC Köln0
07 thg 11, 21
1. FC Köln2
Union Berlin2
13 thg 3, 21
Union Berlin2
1. FC Köln1
22 thg 11, 20
1. FC Köln1
Union Berlin2
22 thg 8, 20
1. FC Köln2
Union Berlin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 122-36 | 89 |
| 2 |
|
34 | 70-34 | 73 |
| 3 |
|
34 | 66-47 | 65 |
| 4 |
|
34 | 71-49 | 62 |
| 5 |
|
34 | 65-52 | 61 |
| 6 |
|
34 | 68-47 | 59 |
| 7 |
|
34 | 51-57 | 47 |
| 8 |
|
34 | 61-65 | 44 |
| 9 |
|
34 | 45-61 | 43 |
| 10 |
|
34 | 44-53 | 40 |
| 11 |
|
34 | 44-58 | 39 |
| 12 |
|
34 | 42-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 40-54 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-63 | 32 |
| 15 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 45-69 | 29 |
| 17 |
|
34 | 41-72 | 26 |
| 18 |
|
34 | 29-60 | 26 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation